Tỷ giá BTC sang UZS hôm nay

Tỷ giá BTC sang UZS tháng 5 năm 2026

BTC/UZS: tỷ giá theo ngày trong tháng 5 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
920.874.018,03
Đóng cửa
889.305.083,87
Thấp nhất
876.585.921,80
Cao nhất
987.963.622,14
Thay đổi
−2,74%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 5, 2026889.305.083,87+6.236.699,64 · +0,71%
30 thg 5, 2026883.068.384,24+5.013.082,69 · +0,57%
29 thg 5, 2026878.055.301,55+1.469.379,75 · +0,17%
28 thg 5, 2026876.585.921,80−31.465.011,89 · −3,47%
27 thg 5, 2026908.050.933,69−11.188.854,67 · −1,22%
26 thg 5, 2026919.239.788,36−2.282.184,12 · −0,25%
25 thg 5, 2026921.521.972,48+3.048.990,62 · +0,33%
24 thg 5, 2026918.472.981,86+12.182.502,45 · +1,34%
23 thg 5, 2026906.290.479,41−33.006.947,69 · −3,51%
22 thg 5, 2026939.297.427,10−2.309.024,41 · −0,25%
21 thg 5, 2026941.606.451,52+18.373.652,56 · +1,99%
20 thg 5, 2026923.232.798,95−225.401,68 · −0,02%
19 thg 5, 2026923.458.200,63+403.450,37 · +0,04%
18 thg 5, 2026923.054.750,26−11.705.571,71 · −1,25%
17 thg 5, 2026934.760.321,97−13.445.447,53 · −1,42%
16 thg 5, 2026948.205.769,50−27.837.813,14 · −2,85%
15 thg 5, 2026976.043.582,64+21.255.631,92 · +2,23%
14 thg 5, 2026954.787.950,72−33.175.671,42 · −3,36%
13 thg 5, 2026987.963.622,14+1.151.346,95 · +0,12%
12 thg 5, 2026986.812.275,19+10.852.559,07 · +1,11%
11 thg 5, 2026975.959.716,12−1.456.359,52 · −0,15%
10 thg 5, 2026977.416.075,63+2.014.756,18 · +0,21%
9 thg 5, 2026975.401.319,46+7.827.211,23 · +0,81%
8 thg 5, 2026967.574.108,23−10.037.724,67 · −1,03%
7 thg 5, 2026977.611.832,89−3.092.209,87 · −0,32%
6 thg 5, 2026980.704.042,77+11.774.481,26 · +1,22%
5 thg 5, 2026968.929.561,51+12.298.245,20 · +1,29%
4 thg 5, 2026956.631.316,31+22.889.149,38 · +2,45%
3 thg 5, 2026933.742.166,93−2.820.967,79 · −0,30%
2 thg 5, 2026936.563.134,71+15.689.116,68 · +1,70%
1 thg 5, 2026920.874.018,03+6.495.781,45 · +0,71%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.