Tỷ giá BTC sang JPY hôm nay

Tỷ giá BTC sang JPY tháng 9 năm 2026

BTC/JPY: tỷ giá theo ngày trong tháng 9 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
12.593.457,01
Đóng cửa
13.070.052,09
Thấp nhất
11.777.149,50
Cao nhất
13.678.632,69
Thay đổi
+5,42%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
30 thg 9, 202613.070.052,09−34.049,29 · −0,26%
29 thg 9, 202613.104.101,37−60.982,06 · −0,46%
28 thg 9, 202613.165.083,43−93.913,79 · −0,71%
27 thg 9, 202613.258.997,22+63.086,84 · +0,48%
26 thg 9, 202613.195.910,38−120.458,16 · −0,90%
25 thg 9, 202613.316.368,54+67.563,31 · +0,51%
24 thg 9, 202613.248.805,23−429.827,45 · −3,14%
23 thg 9, 202613.678.632,69+201.149,45 · +1,49%
22 thg 9, 202613.477.483,23+720.752,01 · +5,65%
21 thg 9, 202612.756.731,22+147.807,73 · +1,17%
20 thg 9, 202612.608.923,49−117.422,97 · −0,92%
19 thg 9, 202612.726.346,46+600.795,76 · +4,95%
18 thg 9, 202612.125.550,70+237.159,40 · +1,99%
17 thg 9, 202611.888.391,30+111.241,80 · +0,94%
16 thg 9, 202611.777.149,50−233.853,65 · −1,95%
15 thg 9, 202612.011.003,15+64.319,12 · +0,54%
14 thg 9, 202611.946.684,02+98.529,78 · +0,83%
13 thg 9, 202611.848.154,24−14.390,62 · −0,12%
12 thg 9, 202611.862.544,86−2.704,27 · −0,02%
11 thg 9, 202611.865.249,13−149.641,61 · −1,25%
10 thg 9, 202612.014.890,74−86.057,87 · −0,71%
9 thg 9, 202612.100.948,62+3.608,68 · +0,03%
8 thg 9, 202612.097.339,93−328.257,51 · −2,64%
7 thg 9, 202612.425.597,44−77.318,50 · −0,62%
6 thg 9, 202612.502.915,95+70.972,59 · +0,57%
5 thg 9, 202612.431.943,36−216.930,07 · −1,72%
4 thg 9, 202612.648.873,43+391.072,96 · +3,19%
3 thg 9, 202612.257.800,47−161.690,54 · −1,30%
2 thg 9, 202612.419.491,00−173.966,01 · −1,38%
1 thg 9, 202612.593.457,01+195.409,64 · +1,58%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.