Tỷ giá BTC sang GEL hôm nay

Tỷ giá BTC sang GEL tháng 1 năm 2026

BTC/GEL: tỷ giá theo ngày trong tháng 1 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
236.814,69
Đóng cửa
225.541,72
Thấp nhất
217.901,05
Cao nhất
259.800,61
Thay đổi
−5,33%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 1, 2026225.541,72+7.640,66 · +3,51%
30 thg 1, 2026217.901,05−19.414,38 · −8,18%
29 thg 1, 2026237.315,43−2.281,63 · −0,95%
28 thg 1, 2026239.597,05+1.199,90 · +0,50%
27 thg 1, 2026238.397,15+2.170,36 · +0,92%
26 thg 1, 2026236.226,79−3.466,54 · −1,45%
25 thg 1, 2026239.693,33−882,21 · −0,37%
24 thg 1, 2026240.575,54−826,11 · −0,34%
23 thg 1, 2026241.401,65−1.214,58 · −0,50%
22 thg 1, 2026242.616,23+2.845,14 · +1,19%
21 thg 1, 2026239.771,09−9.084,20 · −3,65%
20 thg 1, 2026248.855,29+289,89 · +0,12%
19 thg 1, 2026248.565,40−7.122,88 · −2,79%
18 thg 1, 2026255.688,28−754,20 · −0,29%
17 thg 1, 2026256.442,48−775,59 · −0,30%
16 thg 1, 2026257.218,07−2.582,54 · −0,99%
15 thg 1, 2026259.800,61+2.640,01 · +1,03%
14 thg 1, 2026257.160,60+11.963,19 · +4,88%
13 thg 1, 2026245.197,41−1.920,72 · −0,78%
12 thg 1, 2026247.118,12+3.275,80 · +1,34%
11 thg 1, 2026243.842,33−511,42 · −0,21%
10 thg 1, 2026244.353,75−1.570,61 · −0,64%
9 thg 1, 2026245.924,35+71,11 · +0,03%
8 thg 1, 2026245.853,24−3.765,03 · −1,51%
7 thg 1, 2026249.618,28−3.335,29 · −1,32%
6 thg 1, 2026252.953,57+3.131,45 · +1,25%
5 thg 1, 2026249.822,11+4.563,65 · +1,86%
4 thg 1, 2026245.258,47+2.495,13 · +1,03%
3 thg 1, 2026242.763,34+4.513,86 · +1,89%
2 thg 1, 2026238.249,48+1.434,78 · +0,61%
1 thg 1, 2026236.814,69−1.416,12 · −0,59%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.