Tất cả tỷ giá

Tỷ giá BGN sang EGP

1 Lev Bulgaria bằng bao nhiêu Bảng Ai Cập hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 BGN = 31,552 EGP1 EGP = 0,03169 BGNCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
30,004
Cao nhất
31,707
Trung bình
30,412
Thay đổi
+4,82%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
24 thg 10, 202631,552−0,154 · −0,49%
23 thg 10, 202631,707+0,447 · +1,43%
22 thg 10, 202631,259−0,028 · −0,09%
21 thg 10, 202631,287+0,003 · +0,01%
20 thg 10, 202631,284+0,618 · +2,01%
19 thg 10, 202630,666−0,055 · −0,18%
18 thg 10, 202630,721+0,172 · +0,56%
17 thg 10, 202630,548−0,155 · −0,51%
16 thg 10, 202630,703+0,227 · +0,74%
15 thg 10, 202630,477+0,201 · +0,66%
14 thg 10, 202630,276+0,181 · +0,60%
13 thg 10, 202630,096−0,017 · −0,06%
12 thg 10, 202630,112+0,103 · +0,34%
11 thg 10, 202630,01−0,002 · −0,01%
10 thg 10, 202630,011−0,082 · −0,27%
9 thg 10, 202630,093+0,089 · +0,30%
8 thg 10, 202630,004−0,036 · −0,12%
7 thg 10, 202630,04−0,022 · −0,07%
6 thg 10, 202630,063−0,040 · −0,13%
5 thg 10, 202630,103−0,009 · −0,03%
4 thg 10, 202630,112+0,068 · +0,23%
3 thg 10, 202630,044−0,057 · −0,19%
2 thg 10, 202630,101+0,020 · +0,07%
1 thg 10, 202630,081−0,106 · −0,35%
30 thg 9, 202630,187−0,047 · −0,16%
29 thg 9, 202630,234+0,099 · +0,33%
28 thg 9, 202630,135−0,027 · −0,09%
27 thg 9, 202630,162−0,015 · −0,05%
26 thg 9, 202630,177+0,076 · +0,25%
25 thg 9, 202630,101

Số tiền phổ biến

  • 1 BGN31,55 EGP
  • 5 BGN157,76 EGP
  • 10 BGN315,52 EGP
  • 25 BGN788,81 EGP
  • 50 BGN1.577,62 EGP
  • 100 BGN3.155,24 EGP
  • 500 BGN15.776,19 EGP
  • 1.000 BGN31.552,38 EGP
  • 10 EGP0,3169 BGN
  • 50 EGP1,58 BGN
  • 100 EGP3,17 BGN
  • 500 EGP15,85 BGN
  • 1.000 EGP31,69 BGN
  • 5.000 EGP158,47 BGN
  • 10.000 EGP316,93 BGN
  • 50.000 EGP1.584,67 BGN
  • 100.000 EGP3.169,33 BGN

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá BGN sang EGP hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 BGN = 31,552 EGP theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 EGP = 0,03169 BGN. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá BGN sang EGP thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +4,82%: thấp nhất 30,004, cao nhất 31,707, trung bình 30,412 EGP cho 1 BGN.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.