Tỷ giá BBD sang ETH
1 Đô la Barbados bằng bao nhiêu Ethereum hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 BBD = 0,0002098 ETH1 ETH = 4.765,47 BBDCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,0001824
- Cao nhất
- 0,0002117
- Trung bình
- 0,0001957
- Thay đổi
- +12,18%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 0,0002098 | +0,0000019 · +0,94% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,0002079 | +0,0000030 · +1,47% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,0002049 | +0,0000001 · +0,06% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,0002048 | −0,0000003 · −0,13% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,000205 | −0,0000017 · −0,82% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,0002067 | +0,0000004 · +0,18% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,0002064 | +0,0000002 · +0,07% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,0002062 | +0,0000012 · +0,57% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,000205 | −0,0000067 · −3,17% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,0002117 | +0,0000125 · +6,29% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,0001992 | +0,0000013 · +0,67% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,0001979 | +0,0000025 · +1,26% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,0001954 | −0,0000042 · −2,09% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,0001996 | −0,0000010 · −0,49% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,0002006 | +0,0000003 · +0,15% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,0002003 | +0,0000057 · +2,91% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,0001946 | +0,0000033 · +1,70% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,0001913 | +0,0000062 · +3,34% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,0001852 | +0,0000004 · +0,21% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,0001848 | −0,0000009 · −0,48% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,0001857 | −0,0000014 · −0,76% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,0001871 | +0,0000046 · +2,54% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,0001824 | −0,0000021 · −1,12% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,0001845 | −0,0000028 · −1,51% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,0001873 | −0,0000002 · −0,11% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,0001875 | −0,0000006 · −0,30% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,0001881 | +0,0000023 · +1,25% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,0001858 | −0,0000004 · −0,19% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,0001861 | −0,0000008 · −0,44% |
| 25 thg 9, 2026 | 0,000187 | −0,0000001 · −0,05% |
Số tiền phổ biến
- 10.000 BBD2,1 ETH
- 50.000 BBD10,49 ETH
- 100.000 BBD20,98 ETH
- 250.000 BBD52,46 ETH
- 500.000 BBD104,92 ETH
- 1.000.000 BBD209,84 ETH
- 5.000.000 BBD1.049,21 ETH
- 10.000.000 BBD2.098,43 ETH
- 1 ETH4.765,47 BBD
- 5 ETH23.827,37 BBD
- 10 ETH47.654,74 BBD
- 25 ETH119.136,84 BBD
- 50 ETH238.273,68 BBD
- 100 ETH476.547,35 BBD
- 500 ETH2.382.736,77 BBD
- 1.000 ETH4.765.473,53 BBD
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá BBD sang ETH hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 BBD = 0,0002098 ETH theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 ETH = 4.765,47 BBD. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá BBD sang ETH thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +12,18%: thấp nhất 0,0001824, cao nhất 0,0002117, trung bình 0,0001957 ETH cho 1 BBD.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.