Tỷ giá AUD sang XAU hôm nay

Tỷ giá AUD sang XAU tháng 9 năm 2026

AUD/XAU: tỷ giá theo ngày trong tháng 9 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,0001618
Đóng cửa
0,0001667
Thấp nhất
0,0001613
Cao nhất
0,00017
Thay đổi
+2,86%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
30 thg 9, 20260,0001667−0,0000032 · −1,90%
29 thg 9, 20260,00017+0,0000026 · +1,54%
28 thg 9, 20260,0001674+0,0000035 · +2,13%
27 thg 9, 20260,00016390,0000000 · 0,00%
26 thg 9, 20260,0001639−0,0000003 · −0,20%
25 thg 9, 20260,0001642+0,0000002 · +0,12%
24 thg 9, 20260,0001641+0,0000007 · +0,40%
23 thg 9, 20260,0001634−0,0000008 · −0,49%
22 thg 9, 20260,0001642+0,0000008 · +0,52%
21 thg 9, 20260,0001634+0,0000007 · +0,41%
20 thg 9, 20260,00016270,0000000 · 0,00%
19 thg 9, 20260,0001627−0,0000012 · −0,75%
18 thg 9, 20260,0001639−0,0000016 · −0,96%
17 thg 9, 20260,0001655+0,0000007 · +0,45%
16 thg 9, 20260,0001648−0,0000006 · −0,39%
15 thg 9, 20260,0001654+0,0000003 · +0,16%
14 thg 9, 20260,0001651+0,0000002 · +0,14%
13 thg 9, 20260,00016490,0000000 · 0,00%
12 thg 9, 20260,0001649−0,0000014 · −0,82%
11 thg 9, 20260,0001663+0,0000026 · +1,58%
10 thg 9, 20260,0001637−0,0000015 · −0,91%
9 thg 9, 20260,0001652+0,0000026 · +1,61%
8 thg 9, 20260,0001626−0,0000010 · −0,64%
7 thg 9, 20260,0001636+0,0000010 · +0,59%
6 thg 9, 20260,00016270,0000000 · 0,00%
5 thg 9, 20260,0001627+0,0000013 · +0,83%
4 thg 9, 20260,0001613−0,0000005 · −0,31%
3 thg 9, 20260,0001618−0,0000042 · −2,51%
2 thg 9, 20260,000166+0,0000042 · +2,59%
1 thg 9, 20260,0001618−0,0000003 · −0,19%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.