Tỷ giá AUD sang XAU hôm nay

Tỷ giá AUD sang XAU tháng 3 năm 2026

AUD/XAU: tỷ giá theo ngày trong tháng 3 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,0001348
Đóng cửa
0,00015
Thấp nhất
0,0001326
Cao nhất
0,0001598
Thay đổi
+11,17%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 3, 20260,00015−0,0000024 · −1,57%
30 thg 3, 20260,0001524−0,0000002 · −0,13%
29 thg 3, 20260,0001526−0,0000001 · −0,05%
28 thg 3, 20260,0001527−0,0000029 · −1,84%
27 thg 3, 20260,0001555+0,0000019 · +1,26%
26 thg 3, 20260,0001536+0,0000017 · +1,13%
25 thg 3, 20260,0001519−0,0000080 · −4,98%
24 thg 3, 20260,0001598+0,0000001 · +0,09%
23 thg 3, 20260,0001597+0,0000034 · +2,20%
22 thg 3, 20260,0001562+0,0000001 · +0,08%
21 thg 3, 20260,0001561+0,0000049 · +3,26%
20 thg 3, 20260,0001512+0,0000062 · +4,25%
19 thg 3, 20260,000145+0,0000029 · +2,04%
18 thg 3, 20260,0001421+0,0000011 · +0,79%
17 thg 3, 20260,000141+0,0000009 · +0,63%
16 thg 3, 20260,0001401+0,0000010 · +0,73%
15 thg 3, 20260,0001391+0,0000003 · +0,22%
14 thg 3, 20260,0001388+0,0000004 · +0,30%
13 thg 3, 20260,0001384+0,0000003 · +0,20%
12 thg 3, 20260,0001381+0,0000008 · +0,60%
11 thg 3, 20260,0001373+0,0000009 · +0,64%
10 thg 3, 20260,0001364−0,0000009 · −0,65%
9 thg 3, 20260,0001373+0,0000014 · +1,00%
8 thg 3, 20260,0001360,0000000 · 0,00%
7 thg 3, 20260,0001359−0,0000012 · −0,90%
6 thg 3, 20260,0001372+0,0000009 · +0,64%
5 thg 3, 20260,0001363+0,0000008 · +0,60%
4 thg 3, 20260,0001355+0,0000029 · +2,20%
3 thg 3, 20260,0001326−0,0000005 · −0,36%
2 thg 3, 20260,0001331−0,0000017 · −1,26%
1 thg 3, 20260,0001348−0,0000001 · −0,11%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.