Tỷ giá AUD sang XAU hôm nay

Tỷ giá AUD sang XAU tháng 11 năm 2025

AUD/XAU: tỷ giá theo ngày trong tháng 11 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,0001635
Đóng cửa
0,0001551
Thấp nhất
0,0001551
Cao nhất
0,0001643
Thay đổi
−4,95%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
30 thg 11, 20250,0001551−0,0000003 · −0,18%
29 thg 11, 20250,0001554−0,0000006 · −0,36%
28 thg 11, 20250,0001559−0,0000014 · −0,90%
27 thg 11, 20250,0001573+0,0000009 · +0,57%
26 thg 11, 20250,0001564+0,0000001 · +0,09%
25 thg 11, 20250,0001563−0,0000032 · −2,00%
24 thg 11, 20250,0001595+0,0000007 · +0,45%
23 thg 11, 20250,00015880,0000000 · 0,00%
22 thg 11, 20250,0001587+0,0000002 · +0,16%
21 thg 11, 20250,00015850,0000000 · 0,00%
20 thg 11, 20250,0001584−0,0000014 · −0,90%
19 thg 11, 20250,0001599−0,0000014 · −0,88%
18 thg 11, 20250,0001613+0,0000020 · +1,24%
17 thg 11, 20250,0001593−0,0000009 · −0,59%
16 thg 11, 20250,0001603−0,0000001 · −0,04%
15 thg 11, 20250,0001603+0,0000043 · +2,76%
14 thg 11, 20250,000156−0,0000004 · −0,23%
13 thg 11, 20250,0001564−0,0000015 · −0,94%
12 thg 11, 20250,0001579−0,0000002 · −0,11%
11 thg 11, 20250,000158−0,0000032 · −1,96%
10 thg 11, 20250,0001612−0,0000011 · −0,67%
9 thg 11, 20250,00016230,0000000 · 0,00%
8 thg 11, 20250,0001622+0,0000004 · +0,25%
7 thg 11, 20250,0001618−0,0000019 · −1,18%
6 thg 11, 20250,0001638−0,0000005 · −0,32%
5 thg 11, 20250,0001643+0,0000005 · +0,31%
4 thg 11, 20250,0001638+0,0000001 · +0,07%
3 thg 11, 20250,0001637+0,0000002 · +0,14%
2 thg 11, 20250,00016340,0000000 · 0,00%
1 thg 11, 20250,0001635+0,0000003 · +0,19%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.