Tỷ giá AUD sang VND hôm nay

Tỷ giá AUD sang VND tháng 1 năm 2026

AUD/VND: tỷ giá theo ngày trong tháng 1 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
17.630,15
Đóng cửa
18.100,14
Thấp nhất
17.532,62
Cao nhất
18.353,67
Thay đổi
+2,84%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 1, 202618.100,14+0,28 · 0,00%
30 thg 1, 202618.099,86−253,81 · −1,38%
29 thg 1, 202618.353,67+127,32 · +0,70%
28 thg 1, 202618.226,35+122,79 · +0,68%
27 thg 1, 202618.103,56−46,07 · −0,25%
26 thg 1, 202618.149,63+7,88 · +0,04%
25 thg 1, 202618.141,74+37,24 · +0,21%
24 thg 1, 202618.104,50+136,05 · +0,76%
23 thg 1, 202617.968,45+83,55 · +0,47%
22 thg 1, 202617.884,90+180,24 · +1,02%
21 thg 1, 202617.704,66+78,37 · +0,44%
20 thg 1, 202617.626,29+30,41 · +0,17%
19 thg 1, 202617.595,87+24,27 · +0,14%
18 thg 1, 202617.571,61+27,49 · +0,16%
17 thg 1, 202617.544,12−44,90 · −0,26%
16 thg 1, 202617.589,02+8,94 · +0,05%
15 thg 1, 202617.580,08+0,45 · 0,00%
14 thg 1, 202617.579,63−55,70 · −0,32%
13 thg 1, 202617.635,33+49,55 · +0,28%
12 thg 1, 202617.585,78−4,43 · −0,03%
11 thg 1, 202617.590,22+1,98 · +0,01%
10 thg 1, 202617.588,24−41,02 · −0,23%
9 thg 1, 202617.629,26−26,64 · −0,15%
8 thg 1, 202617.655,90−110,42 · −0,62%
7 thg 1, 202617.766,31+123,73 · +0,70%
6 thg 1, 202617.642,58+109,96 · +0,63%
5 thg 1, 202617.532,62−86,38 · −0,49%
4 thg 1, 202617.619,00+11,79 · +0,07%
3 thg 1, 202617.607,20−13,79 · −0,08%
2 thg 1, 202617.620,99−9,16 · −0,05%
1 thg 1, 202617.630,15+29,43 · +0,17%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.