Tỷ giá AUD sang VND hôm nay

Tỷ giá AUD sang VND tháng 11 năm 2025

AUD/VND: tỷ giá theo ngày trong tháng 11 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
17.210,88
Đóng cửa
17.243,49
Thấp nhất
16.948,40
Cao nhất
17.271,76
Thay đổi
−0,08%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
30 thg 11, 202517.243,49+26,78 · +0,16%
29 thg 11, 202517.216,71−18,25 · −0,11%
28 thg 11, 202517.234,95+0,63 · 0,00%
27 thg 11, 202517.234,32+120,22 · +0,70%
26 thg 11, 202517.114,10+69,56 · +0,41%
25 thg 11, 202517.044,54+53,15 · +0,31%
24 thg 11, 202516.991,38−52,60 · −0,31%
23 thg 11, 202517.043,99+95,59 · +0,56%
22 thg 11, 202516.948,40−60,22 · −0,35%
21 thg 11, 202517.008,62−77,57 · −0,45%
20 thg 11, 202517.086,19−40,05 · −0,23%
19 thg 11, 202517.126,25+38,99 · +0,23%
18 thg 11, 202517.087,26−88,53 · −0,52%
17 thg 11, 202517.175,79−50,65 · −0,29%
16 thg 11, 202517.226,44+14,53 · +0,08%
15 thg 11, 202517.211,91−27,75 · −0,16%
14 thg 11, 202517.239,66−32,09 · −0,19%
13 thg 11, 202517.271,76+71,41 · +0,42%
12 thg 11, 202517.200,35+52,18 · +0,30%
11 thg 11, 202517.148,17+2,69 · +0,02%
10 thg 11, 202517.145,49+59,11 · +0,35%
9 thg 11, 202517.086,38+85,51 · +0,50%
8 thg 11, 202517.000,86−46,05 · −0,27%
7 thg 11, 202517.046,92−89,29 · −0,52%
6 thg 11, 202517.136,20+113,95 · +0,67%
5 thg 11, 202517.022,25−167,92 · −0,98%
4 thg 11, 202517.190,18−20,85 · −0,12%
3 thg 11, 202517.211,03−0,68 · 0,00%
2 thg 11, 202517.211,70+0,82 · 0,00%
1 thg 11, 202517.210,88−45,89 · −0,27%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.