Tỷ giá AUD sang UAH hôm nay

Tỷ giá AUD sang UAH tháng 1 năm 2026

AUD/UAH: tỷ giá theo ngày trong tháng 1 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
28,19
Đóng cửa
29,859
Thấp nhất
28,19
Cao nhất
30,164
Thay đổi
+5,33%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 1, 202629,859−0,078 · −0,26%
30 thg 1, 202629,937−0,226 · −0,75%
29 thg 1, 202630,164+0,126 · +0,42%
28 thg 1, 202630,037+0,201 · +0,67%
27 thg 1, 202629,837+0,002 · +0,01%
26 thg 1, 202629,834+0,071 · +0,24%
25 thg 1, 202629,763+0,018 · +0,06%
24 thg 1, 202629,746+0,229 · +0,78%
23 thg 1, 202629,516+0,197 · +0,67%
22 thg 1, 202629,319+0,151 · +0,52%
21 thg 1, 202629,169+0,117 · +0,40%
20 thg 1, 202629,052+0,031 · +0,11%
19 thg 1, 202629,021+0,004 · +0,01%
18 thg 1, 202629,017+0,042 · +0,15%
17 thg 1, 202628,975−0,065 · −0,22%
16 thg 1, 202629,04+0,091 · +0,31%
15 thg 1, 202628,95+0,041 · +0,14%
14 thg 1, 202628,908−0,121 · −0,42%
13 thg 1, 202629,029+0,134 · +0,46%
12 thg 1, 202628,895+0,134 · +0,47%
11 thg 1, 202628,761+0,301 · +1,06%
10 thg 1, 202628,46−0,361 · −1,25%
9 thg 1, 202628,822+0,093 · +0,32%
8 thg 1, 202628,728+0,013 · +0,05%
7 thg 1, 202628,715+0,236 · +0,83%
6 thg 1, 202628,479+0,176 · +0,62%
5 thg 1, 202628,303+0,029 · +0,10%
4 thg 1, 202628,274−0,036 · −0,13%
3 thg 1, 202628,31+0,028 · +0,10%
2 thg 1, 202628,282+0,092 · +0,33%
1 thg 1, 202628,19−0,157 · −0,55%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.