Tỷ giá AUD sang TRY hôm nay

Tỷ giá AUD sang TRY tháng 9 năm 2026

AUD/TRY: tỷ giá theo ngày trong tháng 9 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
34,592
Đóng cửa
34,173
Thấp nhất
34,173
Cao nhất
35,017
Thay đổi
−1,18%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
30 thg 9, 202634,173−0,216 · −0,63%
29 thg 9, 202634,389−0,033 · −0,10%
28 thg 9, 202634,422+0,071 · +0,21%
27 thg 9, 202634,351−0,004 · −0,01%
26 thg 9, 202634,356+0,035 · +0,10%
25 thg 9, 202634,32−0,017 · −0,05%
24 thg 9, 202634,337−0,347 · −1,00%
23 thg 9, 202634,684−0,099 · −0,28%
22 thg 9, 202634,783−0,010 · −0,03%
21 thg 9, 202634,793+0,043 · +0,12%
20 thg 9, 202634,75−0,002 · −0,01%
19 thg 9, 202634,752−0,040 · −0,12%
18 thg 9, 202634,793+0,194 · +0,56%
17 thg 9, 202634,599−0,077 · −0,22%
16 thg 9, 202634,676+0,050 · +0,15%
15 thg 9, 202634,625−0,136 · −0,39%
14 thg 9, 202634,761−0,042 · −0,12%
13 thg 9, 202634,804−0,007 · −0,02%
12 thg 9, 202634,811+0,053 · +0,15%
11 thg 9, 202634,758−0,250 · −0,71%
10 thg 9, 202635,008−0,010 · −0,03%
9 thg 9, 202635,017+0,054 · +0,16%
8 thg 9, 202634,963+0,068 · +0,19%
7 thg 9, 202634,895+0,003 · +0,01%
6 thg 9, 202634,892−0,004 · −0,01%
5 thg 9, 202634,897−0,002 · −0,01%
4 thg 9, 202634,899+0,260 · +0,75%
3 thg 9, 202634,639+0,162 · +0,47%
2 thg 9, 202634,477−0,115 · −0,33%
1 thg 9, 202634,592+0,011 · +0,03%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.