Tỷ giá AUD sang MYR hôm nay

Tỷ giá AUD sang MYR tháng 1 năm 2026

AUD/MYR: tỷ giá theo ngày trong tháng 1 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
2,706
Đóng cửa
2,745
Thấp nhất
2,704
Cao nhất
2,767
Thay đổi
+1,16%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 1, 20262,745−0,006 · −0,21%
30 thg 1, 20262,75−0,017 · −0,61%
29 thg 1, 20262,767+0,028 · +1,01%
28 thg 1, 20262,74−0,006 · −0,20%
27 thg 1, 20262,745−0,003 · −0,11%
26 thg 1, 20262,748−0,013 · −0,48%
25 thg 1, 20262,7620,000 · 0,00%
24 thg 1, 20262,762+0,008 · +0,30%
23 thg 1, 20262,753+0,003 · +0,12%
22 thg 1, 20262,75+0,016 · +0,58%
21 thg 1, 20262,734+0,014 · +0,52%
20 thg 1, 20262,72+0,009 · +0,34%
19 thg 1, 20262,711−0,001 · −0,03%
18 thg 1, 20262,712+0,001 · +0,03%
17 thg 1, 20262,711−0,008 · −0,30%
16 thg 1, 20262,719+0,015 · +0,54%
15 thg 1, 20262,704−0,010 · −0,38%
14 thg 1, 20262,715−0,010 · −0,38%
13 thg 1, 20262,7250,000 · 0,00%
12 thg 1, 20262,725−0,002 · −0,07%
11 thg 1, 20262,727−0,009 · −0,32%
10 thg 1, 20262,735+0,015 · +0,53%
9 thg 1, 20262,721−0,009 · −0,32%
8 thg 1, 20262,729−0,004 · −0,16%
7 thg 1, 20262,734+0,009 · +0,34%
6 thg 1, 20262,724+0,011 · +0,42%
5 thg 1, 20262,713−0,001 · −0,03%
4 thg 1, 20262,7140,000 · 0,00%
3 thg 1, 20262,714−0,002 · −0,06%
2 thg 1, 20262,716+0,009 · +0,35%
1 thg 1, 20262,706−0,007 · −0,25%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.