Tỷ giá AUD sang GEL hôm nay

Tỷ giá AUD sang GEL tháng 1 năm 2026

AUD/GEL: tỷ giá theo ngày trong tháng 1 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
1,796
Đóng cửa
1,875
Thấp nhất
1,796
Cao nhất
1,893
Thay đổi
+4,11%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 1, 20261,875−0,002 · −0,08%
30 thg 1, 20261,877−0,016 · −0,85%
29 thg 1, 20261,893+0,015 · +0,81%
28 thg 1, 20261,877+0,016 · +0,87%
27 thg 1, 20261,861−0,003 · −0,15%
26 thg 1, 20261,864+0,009 · +0,46%
25 thg 1, 20261,856+0,001 · +0,07%
24 thg 1, 20261,854+0,013 · +0,70%
23 thg 1, 20261,841+0,012 · +0,65%
22 thg 1, 20261,829+0,016 · +0,87%
21 thg 1, 20261,814+0,008 · +0,44%
20 thg 1, 20261,806+0,008 · +0,44%
19 thg 1, 20261,798−0,001 · −0,05%
18 thg 1, 20261,7980,000 · 0,00%
17 thg 1, 20261,799−0,005 · −0,29%
16 thg 1, 20261,804+0,005 · +0,27%
15 thg 1, 20261,799−0,002 · −0,13%
14 thg 1, 20261,802−0,005 · −0,28%
13 thg 1, 20261,807+0,002 · +0,10%
12 thg 1, 20261,805+0,004 · +0,22%
11 thg 1, 20261,801−0,001 · −0,03%
10 thg 1, 20261,801−0,003 · −0,14%
9 thg 1, 20261,804−0,006 · −0,32%
8 thg 1, 20261,81−0,009 · −0,50%
7 thg 1, 20261,819+0,010 · +0,53%
6 thg 1, 20261,809+0,010 · +0,55%
5 thg 1, 20261,799−0,002 · −0,08%
4 thg 1, 20261,8010,000 · 0,00%
3 thg 1, 20261,801−0,001 · −0,07%
2 thg 1, 20261,802+0,006 · +0,31%
1 thg 1, 20261,796−0,005 · −0,27%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.