Tỷ giá AUD sang EUR hôm nay

Tỷ giá AUD sang EUR tháng 11 năm 2025

AUD/EUR: tỷ giá theo ngày trong tháng 11 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,56691
Đóng cửa
0,56386
Thấp nhất
0,55959
Cao nhất
0,56769
Thay đổi
−0,43%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
30 thg 11, 20250,56386−0,00118 · −0,21%
29 thg 11, 20250,56504+0,00090 · +0,16%
28 thg 11, 20250,56414+0,00172 · +0,31%
27 thg 11, 20250,56241+0,00182 · +0,32%
26 thg 11, 20250,5606−0,00014 · −0,03%
25 thg 11, 20250,56074+0,00010 · +0,02%
24 thg 11, 20250,56064+0,00001 · 0,00%
23 thg 11, 20250,56062+0,00014 · +0,02%
22 thg 11, 20250,56048+0,00089 · +0,16%
21 thg 11, 20250,55959−0,00281 · −0,50%
20 thg 11, 20250,5624+0,00165 · +0,29%
19 thg 11, 20250,56074+0,00084 · +0,15%
18 thg 11, 20250,5599−0,00185 · −0,33%
17 thg 11, 20250,56175−0,00098 · −0,17%
16 thg 11, 20250,56273−0,00036 · −0,06%
15 thg 11, 20250,56309+0,00085 · +0,15%
14 thg 11, 20250,56224−0,00351 · −0,62%
13 thg 11, 20250,56576+0,00225 · +0,40%
12 thg 11, 20250,5635−0,00170 · −0,30%
11 thg 11, 20250,5652+0,00135 · +0,24%
10 thg 11, 20250,56385+0,00280 · +0,50%
9 thg 11, 20250,56105+0,00016 · +0,03%
8 thg 11, 20250,56089−0,00045 · −0,08%
7 thg 11, 20250,56134−0,00440 · −0,78%
6 thg 11, 20250,56575+0,00288 · +0,51%
5 thg 11, 20250,56287−0,00482 · −0,85%
4 thg 11, 20250,56769+0,00016 · +0,03%
3 thg 11, 20250,56753+0,00298 · +0,53%
2 thg 11, 20250,56454−0,00236 · −0,42%
1 thg 11, 20250,56691+0,00060 · +0,11%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.