Tỷ giá AUD sang ETH hôm nay

Tỷ giá AUD sang ETH tháng 4 năm 2026

AUD/ETH: tỷ giá theo ngày trong tháng 4 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,0003295
Đóng cửa
0,0003165
Thấp nhất
0,0002965
Cao nhất
0,0003376
Thay đổi
−4,31%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
30 thg 4, 20260,0003165+0,0000061 · +1,96%
29 thg 4, 20260,0003104−0,0000036 · −1,15%
28 thg 4, 20260,000314+0,0000149 · +4,99%
27 thg 4, 20260,0002991−0,0000094 · −3,05%
26 thg 4, 20260,0003085+0,0000007 · +0,21%
25 thg 4, 20260,0003079+0,0000003 · +0,09%
24 thg 4, 20260,0003076+0,0000019 · +0,63%
23 thg 4, 20260,0003057+0,0000029 · +0,95%
22 thg 4, 20260,0003028−0,0000089 · −2,85%
21 thg 4, 20260,0003117−0,0000019 · −0,60%
20 thg 4, 20260,0003136+0,0000072 · +2,35%
19 thg 4, 20260,0003064+0,0000099 · +3,33%
18 thg 4, 20260,0002965−0,0000111 · −3,59%
17 thg 4, 20260,0003075+0,0000028 · +0,93%
16 thg 4, 20260,0003047−0,0000022 · −0,71%
15 thg 4, 20260,0003069+0,0000075 · +2,52%
14 thg 4, 20260,0002993−0,0000213 · −6,64%
13 thg 4, 20260,0003206+0,0000027 · +0,83%
12 thg 4, 20260,000318+0,0000035 · +1,13%
11 thg 4, 20260,0003144−0,0000088 · −2,72%
10 thg 4, 20260,0003232+0,0000011 · +0,33%
9 thg 4, 20260,0003222+0,0000067 · +2,11%
8 thg 4, 20260,0003155−0,0000128 · −3,90%
7 thg 4, 20260,0003283+0,0000041 · +1,28%
6 thg 4, 20260,0003242−0,0000104 · −3,12%
5 thg 4, 20260,0003346−0,0000018 · −0,54%
4 thg 4, 20260,0003364−0,0000012 · −0,35%
3 thg 4, 20260,0003376+0,0000049 · +1,48%
2 thg 4, 20260,0003327+0,0000032 · +0,97%
1 thg 4, 20260,0003295−0,0000013 · −0,39%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.