Tỷ giá AUD sang ETH hôm nay

Tỷ giá AUD sang ETH tháng 10 năm 2025

AUD/ETH: tỷ giá theo ngày trong tháng 10 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,0001582
Đóng cửa
0,0001704
Thấp nhất
0,0001412
Cao nhất
0,0001735
Thay đổi
+8,78%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 10, 20250,0001704+0,0000030 · +1,79%
30 thg 10, 20250,0001674+0,0000019 · +1,15%
29 thg 10, 20250,0001655+0,0000070 · +4,42%
28 thg 10, 20250,0001585+0,0000026 · +1,64%
27 thg 10, 20250,0001559−0,0000099 · −5,95%
26 thg 10, 20250,00016580,0000000 · 0,00%
25 thg 10, 20250,0001657−0,0000020 · −1,22%
24 thg 10, 20250,0001678−0,0000019 · −1,14%
23 thg 10, 20250,0001697+0,0000020 · +1,21%
22 thg 10, 20250,0001677+0,0000029 · +1,73%
21 thg 10, 20250,0001648−0,0000002 · −0,13%
20 thg 10, 20250,0001651−0,0000042 · −2,51%
19 thg 10, 20250,0001693+0,0000014 · +0,86%
18 thg 10, 20250,0001679+0,0000026 · +1,55%
17 thg 10, 20250,0001653+0,0000033 · +2,02%
16 thg 10, 20250,000162+0,0000041 · +2,62%
15 thg 10, 20250,0001579+0,0000036 · +2,34%
14 thg 10, 20250,0001543−0,0000015 · −0,98%
13 thg 10, 20250,0001558−0,0000177 · −10,19%
12 thg 10, 20250,0001735+0,0000017 · +0,98%
11 thg 10, 20250,0001718+0,0000216 · +14,41%
10 thg 10, 20250,0001501+0,0000029 · +1,96%
9 thg 10, 20250,0001473+0,0000008 · +0,55%
8 thg 10, 20250,0001465+0,0000053 · +3,73%
7 thg 10, 20250,0001412−0,0000046 · −3,17%
6 thg 10, 20250,0001458−0,0000012 · −0,81%
5 thg 10, 20250,000147−0,0000002 · −0,10%
4 thg 10, 20250,0001472−0,0000002 · −0,16%
3 thg 10, 20250,0001474−0,0000040 · −2,62%
2 thg 10, 20250,0001514−0,0000069 · −4,36%
1 thg 10, 20250,0001582+0,0000016 · +1,03%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.