Tỷ giá AUD sang EGP hôm nay

Tỷ giá AUD sang EGP tháng 5 năm 2026

AUD/EGP: tỷ giá theo ngày trong tháng 5 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
38,60
Đóng cửa
37,558
Thấp nhất
37,089
Cao nhất
38,804
Thay đổi
−0,62%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 5, 202637,558+0,009 · +0,02%
30 thg 5, 202637,55+0,167 · +0,45%
29 thg 5, 202637,383+0,294 · +0,79%
28 thg 5, 202637,089−0,305 · −0,82%
27 thg 5, 202637,395−0,040 · −0,11%
26 thg 5, 202637,435−0,110 · −0,29%
25 thg 5, 202637,545−0,182 · −0,48%
24 thg 5, 202637,727−0,121 · −0,32%
23 thg 5, 202637,848+0,061 · +0,16%
22 thg 5, 202637,787−0,260 · −0,68%
21 thg 5, 202638,048+0,309 · +0,82%
20 thg 5, 202637,738−0,318 · −0,84%
19 thg 5, 202638,057+0,379 · +1,00%
18 thg 5, 202637,678−0,130 · −0,34%
17 thg 5, 202637,808+0,011 · +0,03%
16 thg 5, 202637,797−0,244 · −0,64%
15 thg 5, 202638,041−0,343 · −0,89%
14 thg 5, 202638,384+0,084 · +0,22%
13 thg 5, 202638,30+0,101 · +0,26%
12 thg 5, 202638,199−0,063 · −0,16%
11 thg 5, 202638,262−0,005 · −0,01%
10 thg 5, 202638,266+0,011 · +0,03%
9 thg 5, 202638,256+0,240 · +0,63%
8 thg 5, 202638,016−0,147 · −0,38%
7 thg 5, 202638,163−0,642 · −1,65%
6 thg 5, 202638,804+0,485 · +1,27%
5 thg 5, 202638,319−0,297 · −0,77%
4 thg 5, 202638,616−0,005 · −0,01%
3 thg 5, 202638,621−0,021 · −0,06%
2 thg 5, 202638,642+0,042 · +0,11%
1 thg 5, 202638,60+0,806 · +2,13%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.