Tỷ giá AUD sang BYN hôm nay

Tỷ giá AUD sang BYN tháng 9 năm 2026

AUD/BYN: tỷ giá theo ngày trong tháng 9 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
2,197
Đóng cửa
2,106
Thấp nhất
2,106
Cao nhất
2,221
Thay đổi
−3,01%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
30 thg 9, 20262,106−0,020 · −0,93%
29 thg 9, 20262,126+0,001 · +0,03%
28 thg 9, 20262,126+0,002 · +0,11%
27 thg 9, 20262,123+0,002 · +0,11%
26 thg 9, 20262,121−0,014 · −0,66%
25 thg 9, 20262,135−0,002 · −0,08%
24 thg 9, 20262,137−0,020 · −0,93%
23 thg 9, 20262,157+0,007 · +0,33%
22 thg 9, 20262,149−0,006 · −0,27%
21 thg 9, 20262,155+0,002 · +0,11%
20 thg 9, 20262,153−0,004 · −0,16%
19 thg 9, 20262,156−0,012 · −0,57%
18 thg 9, 20262,169−0,004 · −0,18%
17 thg 9, 20262,173+0,008 · +0,39%
16 thg 9, 20262,164−0,001 · −0,06%
15 thg 9, 20262,166−0,007 · −0,33%
14 thg 9, 20262,173−0,003 · −0,13%
13 thg 9, 20262,176−0,002 · −0,11%
12 thg 9, 20262,178+0,002 · +0,08%
11 thg 9, 20262,176−0,035 · −1,57%
10 thg 9, 20262,211−0,010 · −0,44%
9 thg 9, 20262,221+0,002 · +0,09%
8 thg 9, 20262,219−0,001 · −0,04%
7 thg 9, 20262,2190,000 · 0,00%
6 thg 9, 20262,220,000 · 0,00%
5 thg 9, 20262,220,000 · 0,00%
4 thg 9, 20262,22+0,007 · +0,32%
3 thg 9, 20262,213+0,005 · +0,24%
2 thg 9, 20262,208+0,011 · +0,52%
1 thg 9, 20262,197+0,025 · +1,14%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.