Tỷ giá AUD sang BYN hôm nay

Tỷ giá AUD sang BYN tháng 1 năm 2026

AUD/BYN: tỷ giá theo ngày trong tháng 1 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
1,959
Đóng cửa
1,982
Thấp nhất
1,924
Cao nhất
2,006
Thay đổi
+1,66%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 1, 20261,982+0,011 · +0,56%
30 thg 1, 20261,97−0,035 · −1,75%
29 thg 1, 20262,006+0,026 · +1,31%
28 thg 1, 20261,98+0,011 · +0,54%
27 thg 1, 20261,969+0,018 · +0,94%
26 thg 1, 20261,951+0,006 · +0,31%
25 thg 1, 20261,945−0,003 · −0,13%
24 thg 1, 20261,947+0,016 · +0,83%
23 thg 1, 20261,931−0,024 · −1,23%
22 thg 1, 20261,955+0,011 · +0,57%
21 thg 1, 20261,944+0,013 · +0,69%
20 thg 1, 20261,931+0,006 · +0,31%
19 thg 1, 20261,925−0,003 · −0,13%
18 thg 1, 20261,928+0,003 · +0,16%
17 thg 1, 20261,924−0,022 · −1,12%
16 thg 1, 20261,946+0,006 · +0,29%
15 thg 1, 20261,94−0,010 · −0,51%
14 thg 1, 20261,95−0,005 · −0,23%
13 thg 1, 20261,955−0,004 · −0,21%
12 thg 1, 20261,959+0,001 · +0,07%
11 thg 1, 20261,958+0,003 · +0,15%
10 thg 1, 20261,955−0,024 · −1,22%
9 thg 1, 20261,979+0,004 · +0,18%
8 thg 1, 20261,975−0,010 · −0,49%
7 thg 1, 20261,985−0,005 · −0,25%
6 thg 1, 20261,99+0,027 · +1,37%
5 thg 1, 20261,963−0,001 · −0,05%
4 thg 1, 20261,9640,000 · 0,00%
3 thg 1, 20261,9650,000 · 0,00%
2 thg 1, 20261,965+0,006 · +0,31%
1 thg 1, 20261,959+0,010 · +0,49%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.