Tỷ giá AMD sang VND hôm nay

Tỷ giá AMD sang VND tháng 5 năm 2026

AMD/VND: tỷ giá theo ngày trong tháng 5 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
71,083
Đóng cửa
71,478
Thấp nhất
70,998
Cao nhất
71,759
Thay đổi
+0,67%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 5, 202671,478−0,005 · −0,01%
30 thg 5, 202671,483−0,188 · −0,26%
29 thg 5, 202671,671+0,143 · +0,20%
28 thg 5, 202671,528−0,036 · −0,05%
27 thg 5, 202671,564−0,033 · −0,05%
26 thg 5, 202671,597−0,161 · −0,22%
25 thg 5, 202671,759+0,115 · +0,16%
24 thg 5, 202671,643+0,427 · +0,60%
23 thg 5, 202671,217−0,410 · −0,57%
22 thg 5, 202671,627+0,029 · +0,04%
21 thg 5, 202671,598+0,016 · +0,02%
20 thg 5, 202671,581+0,038 · +0,05%
19 thg 5, 202671,544+0,203 · +0,28%
18 thg 5, 202671,341−0,226 · −0,32%
17 thg 5, 202671,566+0,100 · +0,14%
16 thg 5, 202671,467−0,015 · −0,02%
15 thg 5, 202671,482+0,123 · +0,17%
14 thg 5, 202671,359−0,154 · −0,22%
13 thg 5, 202671,513+0,159 · +0,22%
12 thg 5, 202671,354−0,132 · −0,18%
11 thg 5, 202671,486+0,050 · +0,07%
10 thg 5, 202671,436+0,142 · +0,20%
9 thg 5, 202671,293+0,019 · +0,03%
8 thg 5, 202671,275+0,164 · +0,23%
7 thg 5, 202671,111−0,112 · −0,16%
6 thg 5, 202671,223+0,225 · +0,32%
5 thg 5, 202670,998−0,055 · −0,08%
4 thg 5, 202671,053−0,030 · −0,04%
3 thg 5, 202671,0830,000 · 0,00%
2 thg 5, 202671,0830,000 · 0,00%
1 thg 5, 202671,083+0,079 · +0,11%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.