Tỷ giá AMD sang UAH hôm nay

Tỷ giá AMD sang UAH tháng 2 năm 2026

AMD/UAH: tỷ giá theo ngày trong tháng 2 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,112
Đóng cửa
0,11432
Thấp nhất
0,112
Cao nhất
0,11545
Thay đổi
+1,35%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
28 thg 2, 20260,11432−0,00037 · −0,32%
27 thg 2, 20260,11469−0,00048 · −0,42%
26 thg 2, 20260,11517+0,00048 · +0,42%
25 thg 2, 20260,11469−0,00032 · −0,28%
24 thg 2, 20260,11501−0,00044 · −0,38%
23 thg 2, 20260,11545+0,00066 · +0,57%
22 thg 2, 20260,11479−0,00011 · −0,10%
21 thg 2, 20260,1149+0,00007 · +0,06%
20 thg 2, 20260,11483+0,00024 · +0,21%
19 thg 2, 20260,11459−0,00044 · −0,38%
18 thg 2, 20260,11503+0,00054 · +0,48%
17 thg 2, 20260,11449+0,00006 · +0,05%
16 thg 2, 20260,11443+0,00137 · +1,22%
15 thg 2, 20260,11306−0,00136 · −1,19%
14 thg 2, 20260,11442+0,00015 · +0,13%
13 thg 2, 20260,11427+0,00013 · +0,11%
12 thg 2, 20260,11414−0,00023 · −0,20%
11 thg 2, 20260,11437−0,00027 · −0,24%
10 thg 2, 20260,11464−0,00008 · −0,07%
9 thg 2, 20260,11472+0,00038 · +0,33%
8 thg 2, 20260,11434+0,00095 · +0,84%
7 thg 2, 20260,11339−0,00142 · −1,23%
6 thg 2, 20260,11481+0,00014 · +0,12%
5 thg 2, 20260,11467+0,00005 · +0,04%
4 thg 2, 20260,11462+0,00127 · +1,12%
3 thg 2, 20260,11334+0,00041 · +0,36%
2 thg 2, 20260,11294+0,00094 · +0,83%
1 thg 2, 20260,112−0,00079 · −0,70%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.