Tỷ giá AMD sang THB hôm nay

Tỷ giá AMD sang THB tháng 4 năm 2026

AMD/THB: tỷ giá theo ngày trong tháng 4 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,08682
Đóng cửa
0,08831
Thấp nhất
0,08533
Cao nhất
0,08831
Thay đổi
+1,66%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
30 thg 4, 20260,08831+0,00057 · +0,64%
29 thg 4, 20260,08775+0,00044 · +0,50%
28 thg 4, 20260,08731+0,00022 · +0,25%
27 thg 4, 20260,08709−0,00001 · −0,01%
26 thg 4, 20260,0871+0,00012 · +0,14%
25 thg 4, 20260,08697−0,00044 · −0,50%
24 thg 4, 20260,08741+0,00109 · +1,27%
23 thg 4, 20260,08632−0,00006 · −0,06%
22 thg 4, 20260,08638+0,00034 · +0,39%
21 thg 4, 20260,08604+0,00051 · +0,59%
20 thg 4, 20260,08554−0,00017 · −0,19%
19 thg 4, 20260,0857−0,00015 · −0,18%
18 thg 4, 20260,08585−0,00012 · −0,14%
17 thg 4, 20260,08597+0,00036 · +0,42%
16 thg 4, 20260,08561+0,00002 · +0,02%
15 thg 4, 20260,0856+0,00014 · +0,16%
14 thg 4, 20260,08546−0,00050 · −0,59%
13 thg 4, 20260,08597+0,00020 · +0,23%
12 thg 4, 20260,08577+0,00033 · +0,38%
11 thg 4, 20260,08544−0,00013 · −0,15%
10 thg 4, 20260,08557+0,00024 · +0,28%
9 thg 4, 20260,08533−0,00036 · −0,42%
8 thg 4, 20260,08569−0,00105 · −1,21%
7 thg 4, 20260,08674+0,00022 · +0,25%
6 thg 4, 20260,08652−0,00013 · −0,15%
5 thg 4, 20260,08664−0,00004 · −0,04%
4 thg 4, 20260,08668−0,00016 · −0,19%
3 thg 4, 20260,08684−0,00004 · −0,04%
2 thg 4, 20260,08687+0,00005 · +0,06%
1 thg 4, 20260,08682−0,00005 · −0,06%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.