Tỷ giá AMD sang MYR hôm nay

Tỷ giá AMD sang MYR tháng 10 năm 2025

AMD/MYR: tỷ giá theo ngày trong tháng 10 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,01101
Đóng cửa
0,01097
Thấp nhất
0,01086
Cao nhất
0,01109
Thay đổi
−0,44%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 10, 20250,01097−0,00003 · −0,29%
30 thg 10, 20250,011+0,00003 · +0,32%
29 thg 10, 20250,01096−0,00001 · −0,13%
28 thg 10, 20250,01098−0,00007 · −0,66%
27 thg 10, 20250,01105+0,00017 · +1,52%
26 thg 10, 20250,01089−0,00014 · −1,26%
25 thg 10, 20250,01103−0,00007 · −0,62%
24 thg 10, 20250,01109+0,00001 · +0,09%
23 thg 10, 20250,01108+0,00004 · +0,38%
22 thg 10, 20250,011040,00000 · 0,00%
21 thg 10, 20250,01105+0,00002 · +0,18%
20 thg 10, 20250,01103+0,00015 · +1,35%
19 thg 10, 20250,01088−0,00013 · −1,20%
18 thg 10, 20250,01101−0,00006 · −0,58%
17 thg 10, 20250,011080,00000 · 0,00%
16 thg 10, 20250,01107+0,00002 · +0,15%
15 thg 10, 20250,01106−0,00002 · −0,16%
14 thg 10, 20250,01107+0,00001 · +0,06%
13 thg 10, 20250,01107+0,00017 · +1,59%
12 thg 10, 20250,01089−0,00016 · −1,47%
11 thg 10, 20250,01106+0,00002 · +0,16%
10 thg 10, 20250,011040,00000 · 0,00%
9 thg 10, 20250,01104−0,00001 · −0,07%
8 thg 10, 20250,01105−0,00001 · −0,09%
7 thg 10, 20250,01106+0,00005 · +0,41%
6 thg 10, 20250,01101+0,00016 · +1,44%
5 thg 10, 20250,01086−0,00014 · −1,28%
4 thg 10, 20250,011−0,00003 · −0,24%
3 thg 10, 20250,011020,00000 · 0,00%
2 thg 10, 20250,01102+0,00002 · +0,17%
1 thg 10, 20250,01101−0,00001 · −0,09%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.