Tỷ giá AMD sang KRW hôm nay

Tỷ giá AMD sang KRW tháng 1 năm 2026

AMD/KRW: tỷ giá theo ngày trong tháng 1 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
3,782
Đóng cửa
3,816
Thấp nhất
3,755
Cao nhất
3,901
Thay đổi
+0,84%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 1, 20263,816+0,008 · +0,21%
30 thg 1, 20263,808+0,030 · +0,78%
29 thg 1, 20263,779−0,050 · −1,30%
28 thg 1, 20263,828−0,045 · −1,17%
27 thg 1, 20263,874+0,071 · +1,87%
26 thg 1, 20263,803+0,003 · +0,09%
25 thg 1, 20263,799−0,019 · −0,50%
24 thg 1, 20263,818−0,056 · −1,45%
23 thg 1, 20263,874−0,016 · −0,40%
22 thg 1, 20263,89+0,009 · +0,23%
21 thg 1, 20263,881−0,020 · −0,51%
20 thg 1, 20263,901+0,006 · +0,15%
19 thg 1, 20263,895+0,019 · +0,49%
18 thg 1, 20263,876−0,001 · −0,02%
17 thg 1, 20263,877−0,012 · −0,32%
16 thg 1, 20263,889+0,005 · +0,14%
15 thg 1, 20263,8840,000 · 0,00%
14 thg 1, 20263,883+0,018 · +0,46%
13 thg 1, 20263,865+0,026 · +0,68%
12 thg 1, 20263,84+0,045 · +1,17%
11 thg 1, 20263,795−0,027 · −0,70%
10 thg 1, 20263,822−0,003 · −0,09%
9 thg 1, 20263,825+0,014 · +0,37%
8 thg 1, 20263,811+0,002 · +0,05%
7 thg 1, 20263,809+0,016 · +0,43%
6 thg 1, 20263,793−0,002 · −0,04%
5 thg 1, 20263,795+0,039 · +1,05%
4 thg 1, 20263,755−0,023 · −0,62%
3 thg 1, 20263,779−0,003 · −0,07%
2 thg 1, 20263,7810,000 · 0,00%
1 thg 1, 20263,782−0,003 · −0,07%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.