Tỷ giá AMD sang KGS hôm nay

Tỷ giá AMD sang KGS tháng 5 năm 2026

AMD/KGS: tỷ giá theo ngày trong tháng 5 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,23577
Đóng cửa
0,23761
Thấp nhất
0,2357
Cao nhất
0,23834
Thay đổi
+0,88%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 5, 20260,23761+0,00001 · 0,00%
30 thg 5, 20260,2376−0,00060 · −0,25%
29 thg 5, 20260,2382+0,00053 · +0,22%
28 thg 5, 20260,23767−0,00003 · −0,01%
27 thg 5, 20260,2377+0,00006 · +0,02%
26 thg 5, 20260,23764−0,00070 · −0,29%
25 thg 5, 20260,23834+0,00058 · +0,25%
24 thg 5, 20260,237760,00000 · 0,00%
23 thg 5, 20260,23776−0,00002 · −0,01%
22 thg 5, 20260,237780,00000 · 0,00%
21 thg 5, 20260,23777+0,00022 · +0,09%
20 thg 5, 20260,23756−0,00013 · −0,05%
19 thg 5, 20260,23769+0,00102 · +0,43%
18 thg 5, 20260,23667−0,00087 · −0,36%
17 thg 5, 20260,23754+0,00029 · +0,12%
16 thg 5, 20260,23725+0,00011 · +0,05%
15 thg 5, 20260,23713−0,00020 · −0,09%
14 thg 5, 20260,23733−0,00022 · −0,09%
13 thg 5, 20260,23755+0,00046 · +0,19%
12 thg 5, 20260,2371−0,00028 · −0,12%
11 thg 5, 20260,237380,00000 · 0,00%
10 thg 5, 20260,23738+0,00047 · +0,20%
9 thg 5, 20260,23691+0,00011 · +0,05%
8 thg 5, 20260,23679+0,00052 · +0,22%
7 thg 5, 20260,23627−0,00022 · −0,09%
6 thg 5, 20260,2365+0,00080 · +0,34%
5 thg 5, 20260,2357−0,00008 · −0,03%
4 thg 5, 20260,235770,00000 · 0,00%
3 thg 5, 20260,235770,00000 · 0,00%
2 thg 5, 20260,235770,00000 · 0,00%
1 thg 5, 20260,23577+0,00024 · +0,10%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.