Tỷ giá AMD sang KGS hôm nay

Tỷ giá AMD sang KGS tháng 1 năm 2026

AMD/KGS: tỷ giá theo ngày trong tháng 1 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,2293
Đóng cửa
0,2301
Thấp nhất
0,22753
Cao nhất
0,23386
Thay đổi
+0,36%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 1, 20260,2301−0,00119 · −0,51%
30 thg 1, 20260,23129−0,00013 · −0,05%
29 thg 1, 20260,23142−0,00226 · −0,97%
28 thg 1, 20260,23368−0,00018 · −0,08%
27 thg 1, 20260,23386+0,00311 · +1,35%
26 thg 1, 20260,23075+0,00214 · +0,94%
25 thg 1, 20260,2286−0,00212 · −0,92%
24 thg 1, 20260,23072+0,00004 · +0,02%
23 thg 1, 20260,23068−0,00107 · −0,46%
22 thg 1, 20260,23175+0,00115 · +0,50%
21 thg 1, 20260,2306−0,00017 · −0,07%
20 thg 1, 20260,23078−0,00014 · −0,06%
19 thg 1, 20260,23091+0,00078 · +0,34%
18 thg 1, 20260,230130,00000 · 0,00%
17 thg 1, 20260,23013−0,00050 · −0,22%
16 thg 1, 20260,23064−0,00047 · −0,20%
15 thg 1, 20260,23111+0,00135 · +0,59%
14 thg 1, 20260,22976+0,00024 · +0,10%
13 thg 1, 20260,22952+0,00001 · 0,00%
12 thg 1, 20260,22951+0,00194 · +0,85%
11 thg 1, 20260,22757−0,00178 · −0,78%
10 thg 1, 20260,22935−0,00057 · −0,25%
9 thg 1, 20260,22992+0,00007 · +0,03%
8 thg 1, 20260,22985−0,00007 · −0,03%
7 thg 1, 20260,22992+0,00059 · +0,26%
6 thg 1, 20260,22933+0,00014 · +0,06%
5 thg 1, 20260,22918+0,00166 · +0,73%
4 thg 1, 20260,22753−0,00183 · −0,80%
3 thg 1, 20260,22936+0,00013 · +0,06%
2 thg 1, 20260,22923−0,00007 · −0,03%
1 thg 1, 20260,2293+0,00001 · 0,00%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.