Tỷ giá AMD sang KGS hôm nay

Tỷ giá AMD sang KGS tháng 10 năm 2025

AMD/KGS: tỷ giá theo ngày trong tháng 10 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,22876
Đóng cửa
0,22877
Thấp nhất
0,22517
Cao nhất
0,22967
Thay đổi
+0,06%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 10, 20250,22877−0,00044 · −0,19%
30 thg 10, 20250,22921+0,00035 · +0,15%
29 thg 10, 20250,22887+0,00049 · +0,22%
28 thg 10, 20250,22837−0,00072 · −0,32%
27 thg 10, 20250,2291+0,00363 · +1,61%
26 thg 10, 20250,22547−0,00287 · −1,26%
25 thg 10, 20250,22834−0,00133 · −0,58%
24 thg 10, 20250,22967+0,00055 · +0,24%
23 thg 10, 20250,22912+0,00075 · +0,33%
22 thg 10, 20250,22837−0,00035 · −0,15%
21 thg 10, 20250,22872+0,00049 · +0,22%
20 thg 10, 20250,22822+0,00306 · +1,36%
19 thg 10, 20250,22517−0,00268 · −1,18%
18 thg 10, 20250,22785−0,00146 · −0,64%
17 thg 10, 20250,22931+0,00013 · +0,06%
16 thg 10, 20250,22918+0,00029 · +0,13%
15 thg 10, 20250,22889−0,00025 · −0,11%
14 thg 10, 20250,22914−0,00001 · 0,00%
13 thg 10, 20250,22915+0,00358 · +1,59%
12 thg 10, 20250,22557−0,00336 · −1,47%
11 thg 10, 20250,22893+0,00029 · +0,13%
10 thg 10, 20250,22864−0,00044 · −0,19%
9 thg 10, 20250,22908+0,00029 · +0,12%
8 thg 10, 20250,2288−0,00062 · −0,27%
7 thg 10, 20250,22942+0,00086 · +0,38%
6 thg 10, 20250,22856+0,00300 · +1,33%
5 thg 10, 20250,22556−0,00294 · −1,29%
4 thg 10, 20250,2285−0,00021 · −0,09%
3 thg 10, 20250,22871−0,00049 · −0,21%
2 thg 10, 20250,2292+0,00044 · +0,19%
1 thg 10, 20250,22876+0,00013 · +0,05%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.