Tỷ giá AMD sang JPY hôm nay

Tỷ giá AMD sang JPY tháng 9 năm 2026

AMD/JPY: tỷ giá theo ngày trong tháng 9 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,43895
Đóng cửa
0,43223
Thấp nhất
0,42136
Cao nhất
0,44017
Thay đổi
−0,89%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
30 thg 9, 20260,43223−0,00091 · −0,21%
29 thg 9, 20260,43314+0,00027 · +0,06%
28 thg 9, 20260,43287+0,00019 · +0,04%
27 thg 9, 20260,432670,00000 · 0,00%
26 thg 9, 20260,43267−0,00345 · −0,79%
25 thg 9, 20260,43612+0,00202 · +0,47%
24 thg 9, 20260,4341+0,00054 · +0,13%
23 thg 9, 20260,43355+0,00030 · +0,07%
22 thg 9, 20260,43325+0,00040 · +0,09%
21 thg 9, 20260,43286+0,00124 · +0,29%
20 thg 9, 20260,43162−0,00010 · −0,02%
19 thg 9, 20260,43171−0,00085 · −0,20%
18 thg 9, 20260,43256+0,00450 · +1,05%
17 thg 9, 20260,42807+0,00098 · +0,23%
16 thg 9, 20260,42709+0,00069 · +0,16%
15 thg 9, 20260,4264+0,00220 · +0,52%
14 thg 9, 20260,4242+0,00155 · +0,37%
13 thg 9, 20260,42265−0,00044 · −0,10%
12 thg 9, 20260,42309−0,00079 · −0,19%
11 thg 9, 20260,42389+0,00189 · +0,45%
10 thg 9, 20260,42199−0,00062 · −0,15%
9 thg 9, 20260,42262+0,00125 · +0,30%
8 thg 9, 20260,42136−0,00761 · −1,77%
7 thg 9, 20260,42897+0,00027 · +0,06%
6 thg 9, 20260,4287+0,00004 · +0,01%
5 thg 9, 20260,42866−0,00136 · −0,32%
4 thg 9, 20260,43002−0,00334 · −0,77%
3 thg 9, 20260,43336−0,00681 · −1,55%
2 thg 9, 20260,44017+0,00123 · +0,28%
1 thg 9, 20260,43895+0,00284 · +0,65%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.