Tỷ giá AMD sang JPY hôm nay

Tỷ giá AMD sang JPY tháng 10 năm 2025

AMD/JPY: tỷ giá theo ngày trong tháng 10 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,38708
Đóng cửa
0,40225
Thấp nhất
0,38042
Cao nhất
0,40225
Thay đổi
+3,51%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 10, 20250,40225+0,00252 · +0,63%
30 thg 10, 20250,39974+0,00233 · +0,59%
29 thg 10, 20250,3974−0,00059 · −0,15%
28 thg 10, 20250,39799−0,00248 · −0,62%
27 thg 10, 20250,40047+0,00657 · +1,67%
26 thg 10, 20250,39391−0,00520 · −1,30%
25 thg 10, 20250,39911−0,00225 · −0,56%
24 thg 10, 20250,40135+0,00223 · +0,56%
23 thg 10, 20250,39912+0,00290 · +0,73%
22 thg 10, 20250,39623+0,00148 · +0,38%
21 thg 10, 20250,39474+0,00083 · +0,21%
20 thg 10, 20250,39391+0,00600 · +1,55%
19 thg 10, 20250,38791−0,00445 · −1,13%
18 thg 10, 20250,39236−0,00166 · −0,42%
17 thg 10, 20250,39402−0,00049 · −0,12%
16 thg 10, 20250,39451−0,00159 · −0,40%
15 thg 10, 20250,3961−0,00336 · −0,84%
14 thg 10, 20250,39946+0,00127 · +0,32%
13 thg 10, 20250,39819+0,00826 · +2,12%
12 thg 10, 20250,38993−0,00590 · −1,49%
11 thg 10, 20250,39583−0,00405 · −1,01%
10 thg 10, 20250,39989+0,00042 · +0,10%
9 thg 10, 20250,39947+0,00070 · +0,18%
8 thg 10, 20250,39877+0,00405 · +1,03%
7 thg 10, 20250,39473+0,00326 · +0,83%
6 thg 10, 20250,39147+0,01105 · +2,91%
5 thg 10, 20250,38042−0,00481 · −1,25%
4 thg 10, 20250,38523−0,00092 · −0,24%
3 thg 10, 20250,38615+0,00059 · +0,15%
2 thg 10, 20250,38556−0,00152 · −0,39%
1 thg 10, 20250,38708−0,00155 · −0,40%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.