Tỷ giá AMD sang GEL hôm nay

Tỷ giá AMD sang GEL tháng 4 năm 2026

AMD/GEL: tỷ giá theo ngày trong tháng 4 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,0071215
Đóng cửa
0,0072461
Thấp nhất
0,0071215
Cao nhất
0,0072558
Thay đổi
+1,72%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
30 thg 4, 20260,0072461−0,0000097 · −0,13%
29 thg 4, 20260,0072558+0,0000263 · +0,36%
28 thg 4, 20260,0072295+0,0000111 · +0,15%
27 thg 4, 20260,0072184−0,0000015 · −0,02%
26 thg 4, 20260,0072199+0,0000102 · +0,14%
25 thg 4, 20260,0072096−0,0000114 · −0,16%
24 thg 4, 20260,007221+0,0000498 · +0,69%
23 thg 4, 20260,0071713−0,0000482 · −0,67%
22 thg 4, 20260,0072194+0,0000182 · +0,25%
21 thg 4, 20260,0072012+0,0000447 · +0,62%
20 thg 4, 20260,0071566−0,0000577 · −0,80%
19 thg 4, 20260,0072143−0,0000127 · −0,18%
18 thg 4, 20260,007227+0,0000015 · +0,02%
17 thg 4, 20260,0072255+0,0000053 · +0,07%
16 thg 4, 20260,0072202+0,0000447 · +0,62%
15 thg 4, 20260,0071756+0,0000065 · +0,09%
14 thg 4, 20260,007169+0,0000052 · +0,07%
13 thg 4, 20260,0071638−0,0000007 · −0,01%
12 thg 4, 20260,0071645+0,0000041 · +0,06%
11 thg 4, 20260,0071604+0,0000081 · +0,11%
10 thg 4, 20260,0071523+0,0000174 · +0,24%
9 thg 4, 20260,0071349−0,0000393 · −0,55%
8 thg 4, 20260,0071742+0,0000365 · +0,51%
7 thg 4, 20260,00713770,0000000 · 0,00%
6 thg 4, 20260,0071378+0,0000005 · +0,01%
5 thg 4, 20260,0071373+0,0000010 · +0,01%
4 thg 4, 20260,0071363+0,0000036 · +0,05%
3 thg 4, 20260,0071327+0,0000100 · +0,14%
2 thg 4, 20260,0071227+0,0000012 · +0,02%
1 thg 4, 20260,0071215−0,0000023 · −0,03%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.