Tỷ giá AMD sang GEL hôm nay

Tỷ giá AMD sang GEL tháng 1 năm 2026

AMD/GEL: tỷ giá theo ngày trong tháng 1 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,0070572
Đóng cửa
0,0070833
Thấp nhất
0,0070001
Cao nhất
0,0071913
Thay đổi
+0,39%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 1, 20260,0070833−0,0000263 · −0,37%
30 thg 1, 20260,0071096−0,0000055 · −0,08%
29 thg 1, 20260,0071151−0,0000690 · −0,96%
28 thg 1, 20260,0071841−0,0000072 · −0,10%
27 thg 1, 20260,0071913+0,0000898 · +1,26%
26 thg 1, 20260,0071015+0,0000655 · +0,93%
25 thg 1, 20260,0070359−0,0000606 · −0,85%
24 thg 1, 20260,0070965−0,0000005 · −0,01%
23 thg 1, 20260,007097−0,0000336 · −0,47%
22 thg 1, 20260,0071306+0,0000358 · +0,50%
21 thg 1, 20260,0070948−0,0000051 · −0,07%
20 thg 1, 20260,0070999−0,0000041 · −0,06%
19 thg 1, 20260,007104+0,0000218 · +0,31%
18 thg 1, 20260,0070822−0,0000022 · −0,03%
17 thg 1, 20260,0070845−0,0000175 · −0,25%
16 thg 1, 20260,007102−0,0000174 · −0,24%
15 thg 1, 20260,0071194+0,0000406 · +0,57%
14 thg 1, 20260,0070788+0,0000153 · +0,22%
13 thg 1, 20260,0070634−0,0000110 · −0,16%
12 thg 1, 20260,0070744+0,0000638 · +0,91%
11 thg 1, 20260,0070106−0,0000603 · −0,85%
10 thg 1, 20260,0070709−0,0000142 · −0,20%
9 thg 1, 20260,0070851+0,0000036 · +0,05%
8 thg 1, 20260,0070814−0,0000027 · −0,04%
7 thg 1, 20260,0070841+0,0000180 · +0,25%
6 thg 1, 20260,0070661+0,0000028 · +0,04%
5 thg 1, 20260,0070634+0,0000633 · +0,90%
4 thg 1, 20260,0070001−0,0000549 · −0,78%
3 thg 1, 20260,0070549−0,0000035 · −0,05%
2 thg 1, 20260,0070585+0,0000013 · +0,02%
1 thg 1, 20260,0070572+0,0000015 · +0,02%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.