Tỷ giá AMD sang GEL hôm nay

Tỷ giá AMD sang GEL tháng 10 năm 2025

AMD/GEL: tỷ giá theo ngày trong tháng 10 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,0071144
Đóng cửa
0,0070923
Thấp nhất
0,0069633
Cao nhất
0,0071483
Thay đổi
+0,12%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 10, 20250,0070923−0,0000159 · −0,22%
30 thg 10, 20250,0071082+0,0000109 · +0,15%
29 thg 10, 20250,0070972+0,0000012 · +0,02%
28 thg 10, 20250,0070961+0,0000013 · +0,02%
27 thg 10, 20250,0070948+0,0000980 · +1,40%
26 thg 10, 20250,0069968−0,0000875 · −1,24%
25 thg 10, 20250,0070843−0,0000640 · −0,89%
24 thg 10, 20250,0071483+0,0000447 · +0,63%
23 thg 10, 20250,0071035+0,0000334 · +0,47%
22 thg 10, 20250,0070701−0,0000203 · −0,29%
21 thg 10, 20250,0070903+0,0000365 · +0,52%
20 thg 10, 20250,0070538+0,0000905 · +1,30%
19 thg 10, 20250,0069633−0,0000785 · −1,11%
18 thg 10, 20250,0070418−0,0000512 · −0,72%
17 thg 10, 20250,007093−0,0000023 · −0,03%
16 thg 10, 20250,0070953+0,0000099 · +0,14%
15 thg 10, 20250,0070854−0,0000114 · −0,16%
14 thg 10, 20250,0070969−0,0000025 · −0,03%
13 thg 10, 20250,0070993+0,0001105 · +1,58%
12 thg 10, 20250,0069889−0,0000965 · −1,36%
11 thg 10, 20250,0070854+0,0000055 · +0,08%
10 thg 10, 20250,0070799−0,0000189 · −0,27%
9 thg 10, 20250,0070987+0,0000030 · +0,04%
8 thg 10, 20250,0070957−0,0000255 · −0,36%
7 thg 10, 20250,0071212+0,0000034 · +0,05%
6 thg 10, 20250,0071178+0,0001014 · +1,44%
5 thg 10, 20250,0070164−0,0001031 · −1,45%
4 thg 10, 20250,0071195+0,0000027 · +0,04%
3 thg 10, 20250,0071168−0,0000255 · −0,36%
2 thg 10, 20250,0071423+0,0000279 · +0,39%
1 thg 10, 20250,0071144+0,0000308 · +0,43%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.