Tỷ giá AMD sang EGP hôm nay

Tỷ giá AMD sang EGP tháng 12 năm 2025

AMD/EGP: tỷ giá theo ngày trong tháng 12 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,12424
Đóng cửa
0,12511
Thấp nhất
0,12286
Cao nhất
0,12516
Thay đổi
+1,47%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 12, 20250,12511+0,00014 · +0,11%
30 thg 12, 20250,12497+0,00036 · +0,29%
29 thg 12, 20250,12461+0,00084 · +0,68%
28 thg 12, 20250,12377−0,00089 · −0,71%
27 thg 12, 20250,12466+0,00013 · +0,10%
26 thg 12, 20250,12453−0,00008 · −0,06%
25 thg 12, 20250,12461+0,00017 · +0,14%
24 thg 12, 20250,12444−0,00057 · −0,46%
23 thg 12, 20250,12501+0,00002 · +0,01%
22 thg 12, 20250,125+0,00115 · +0,93%
21 thg 12, 20250,12385−0,00120 · −0,96%
20 thg 12, 20250,12505+0,00002 · +0,01%
19 thg 12, 20250,12504−0,00012 · −0,10%
18 thg 12, 20250,12516+0,00087 · +0,70%
17 thg 12, 20250,12429−0,00022 · −0,18%
16 thg 12, 20250,1245−0,00002 · −0,01%
15 thg 12, 20250,12452+0,00107 · +0,87%
14 thg 12, 20250,12345−0,00051 · −0,41%
13 thg 12, 20250,12396−0,00054 · −0,43%
12 thg 12, 20250,1245−0,00017 · −0,14%
11 thg 12, 20250,12467+0,00025 · +0,20%
9 thg 12, 20250,12442−0,00006 · −0,05%
8 thg 12, 20250,12448+0,00163 · +1,32%
7 thg 12, 20250,12286−0,00160 · −1,29%
6 thg 12, 20250,12446−0,00021 · −0,17%
5 thg 12, 20250,12467−0,00005 · −0,04%
4 thg 12, 20250,12473+0,00012 · +0,10%
3 thg 12, 20250,1246−0,00004 · −0,03%
2 thg 12, 20250,12465+0,00041 · +0,33%
1 thg 12, 20250,12424+0,00093 · +0,76%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.