Tỷ giá AED sang UAH hôm nay

Tỷ giá AED sang UAH tháng 1 năm 2026

AED/UAH: tỷ giá theo ngày trong tháng 1 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
11,503
Đóng cửa
11,674
Thấp nhất
11,503
Cao nhất
11,826
Thay đổi
+1,23%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 1, 202611,674−0,004 · −0,03%
30 thg 1, 202611,678+0,008 · +0,07%
29 thg 1, 202611,67−0,044 · −0,38%
28 thg 1, 202611,714−0,026 · −0,22%
27 thg 1, 202611,74+0,008 · +0,06%
26 thg 1, 202611,732−0,025 · −0,21%
25 thg 1, 202611,757+0,006 · +0,05%
24 thg 1, 202611,75+0,005 · +0,05%
23 thg 1, 202611,745+0,001 · +0,01%
22 thg 1, 202611,744−0,041 · −0,34%
21 thg 1, 202611,784−0,003 · −0,02%
20 thg 1, 202611,787−0,039 · −0,33%
19 thg 1, 202611,826+0,003 · +0,02%
18 thg 1, 202611,823+0,016 · +0,13%
17 thg 1, 202611,807+0,002 · +0,01%
16 thg 1, 202611,806+0,003 · +0,03%
15 thg 1, 202611,803+0,031 · +0,26%
14 thg 1, 202611,772−0,003 · −0,02%
13 thg 1, 202611,774+0,026 · +0,22%
12 thg 1, 202611,748+0,035 · +0,30%
11 thg 1, 202611,713+0,117 · +1,01%
10 thg 1, 202611,596−0,125 · −1,07%
9 thg 1, 202611,721+0,075 · +0,64%
8 thg 1, 202611,646+0,063 · +0,54%
7 thg 1, 202611,584+0,034 · +0,29%
6 thg 1, 202611,55+0,006 · +0,05%
5 thg 1, 202611,544+0,041 · +0,36%
4 thg 1, 202611,503−0,014 · −0,12%
3 thg 1, 202611,517+0,012 · +0,11%
2 thg 1, 202611,505+0,002 · +0,02%
1 thg 1, 202611,503−0,031 · −0,26%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.