Tỷ giá AED sang UAH hôm nay

Tỷ giá AED sang UAH tháng 11 năm 2025

AED/UAH: tỷ giá theo ngày trong tháng 11 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
11,437
Đóng cửa
11,499
Thấp nhất
11,422
Cao nhất
11,551
Thay đổi
+0,56%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
30 thg 11, 202511,499−0,007 · −0,06%
29 thg 11, 202511,506−0,001 · −0,01%
28 thg 11, 202511,507−0,010 · −0,09%
27 thg 11, 202511,517−0,002 · −0,02%
26 thg 11, 202511,519−0,032 · −0,28%
25 thg 11, 202511,551+0,050 · +0,44%
24 thg 11, 202511,501+0,009 · +0,08%
23 thg 11, 202511,492−0,008 · −0,07%
22 thg 11, 202511,50+0,012 · +0,10%
21 thg 11, 202511,488+0,029 · +0,25%
20 thg 11, 202511,459−0,003 · −0,03%
19 thg 11, 202511,462+0,003 · +0,02%
18 thg 11, 202511,459+0,020 · +0,17%
17 thg 11, 202511,439−0,008 · −0,07%
16 thg 11, 202511,447+0,004 · +0,04%
15 thg 11, 202511,4430,000 · 0,00%
14 thg 11, 202511,443−0,011 · −0,10%
13 thg 11, 202511,454+0,017 · +0,15%
12 thg 11, 202511,438−0,017 · −0,14%
11 thg 11, 202511,454+0,033 · +0,28%
10 thg 11, 202511,422−0,005 · −0,04%
9 thg 11, 202511,427−0,002 · −0,02%
8 thg 11, 202511,429−0,020 · −0,17%
7 thg 11, 202511,449−0,014 · −0,12%
6 thg 11, 202511,463+0,013 · +0,11%
5 thg 11, 202511,45+0,017 · +0,14%
4 thg 11, 202511,434−0,003 · −0,02%
3 thg 11, 202511,436+0,009 · +0,08%
2 thg 11, 202511,427−0,010 · −0,09%
1 thg 11, 202511,437+0,003 · +0,03%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.