Tỷ giá AED sang JPY hôm nay

Tỷ giá AED sang JPY tháng 1 năm 2026

AED/JPY: tỷ giá theo ngày trong tháng 1 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
42,669
Đóng cửa
42,147
Thấp nhất
41,667
Cao nhất
43,389
Thay đổi
−1,06%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 1, 202642,147+0,262 · +0,63%
30 thg 1, 202641,885+0,203 · +0,49%
29 thg 1, 202641,682+0,015 · +0,04%
28 thg 1, 202641,667−0,357 · −0,85%
27 thg 1, 202642,024+0,069 · +0,17%
26 thg 1, 202641,955−0,457 · −1,08%
25 thg 1, 202642,411−0,058 · −0,14%
24 thg 1, 202642,47−0,737 · −1,71%
23 thg 1, 202643,207+0,074 · +0,17%
22 thg 1, 202643,133+0,110 · +0,26%
21 thg 1, 202643,023−0,010 · −0,02%
20 thg 1, 202643,034+0,065 · +0,15%
19 thg 1, 202642,968−0,107 · −0,25%
18 thg 1, 202643,076+0,001 · 0,00%
17 thg 1, 202643,074−0,093 · −0,21%
16 thg 1, 202643,167+0,048 · +0,11%
15 thg 1, 202643,119−0,270 · −0,62%
14 thg 1, 202643,389+0,235 · +0,55%
13 thg 1, 202643,153+0,189 · +0,44%
12 thg 1, 202642,965−0,029 · −0,07%
11 thg 1, 202642,994−0,002 · 0,00%
10 thg 1, 202642,995+0,191 · +0,45%
9 thg 1, 202642,805+0,081 · +0,19%
8 thg 1, 202642,724+0,058 · +0,14%
7 thg 1, 202642,665+0,054 · +0,13%
6 thg 1, 202642,612−0,172 · −0,40%
5 thg 1, 202642,783+0,093 · +0,22%
4 thg 1, 202642,69−0,030 · −0,07%
3 thg 1, 202642,72+0,077 · +0,18%
2 thg 1, 202642,643−0,026 · −0,06%
1 thg 1, 202642,669+0,068 · +0,16%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.