Tỷ giá AED sang ETH hôm nay

Tỷ giá AED sang ETH tháng 1 năm 2026

AED/ETH: tỷ giá theo ngày trong tháng 1 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,0000912
Đóng cửa
0,0001013
Thấp nhất
0,0000813
Cao nhất
0,0001013
Thay đổi
+10,72%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 1, 20260,0001013+0,0000005 · +0,49%
30 thg 1, 20260,0001008+0,0000094 · +10,27%
29 thg 1, 20260,0000914+0,0000008 · +0,88%
28 thg 1, 20260,0000906−0,0000021 · −2,27%
27 thg 1, 20260,0000927−0,0000019 · −1,96%
26 thg 1, 20260,0000946+0,0000023 · +2,49%
25 thg 1, 20260,00009230,0000000 · 0,00%
24 thg 1, 20260,0000923+0,0000002 · +0,27%
23 thg 1, 20260,000092+0,0000022 · +2,42%
22 thg 1, 20260,0000898−0,0000019 · −2,11%
21 thg 1, 20260,0000918+0,0000063 · +7,33%
20 thg 1, 20260,0000855+0,0000004 · +0,52%
19 thg 1, 20260,0000851+0,0000026 · +3,19%
18 thg 1, 20260,0000824−0,0000004 · −0,54%
17 thg 1, 20260,0000829+0,0000004 · +0,51%
16 thg 1, 20260,0000824+0,0000006 · +0,72%
15 thg 1, 20260,0000819+0,0000005 · +0,66%
14 thg 1, 20260,0000813−0,0000066 · −7,53%
13 thg 1, 20260,0000879+0,0000013 · +1,48%
12 thg 1, 20260,0000867−0,0000014 · −1,62%
11 thg 1, 20260,0000881−0,0000001 · −0,08%
10 thg 1, 20260,0000882+0,0000009 · +0,99%
9 thg 1, 20260,0000873+0,0000014 · +1,60%
8 thg 1, 20260,0000859+0,0000022 · +2,64%
7 thg 1, 20260,0000837−0,0000008 · −0,91%
6 thg 1, 20260,0000845−0,0000010 · −1,22%
5 thg 1, 20260,0000855−0,0000011 · −1,24%
4 thg 1, 20260,0000866−0,0000004 · −0,44%
3 thg 1, 20260,000087−0,0000038 · −4,23%
2 thg 1, 20260,0000908−0,0000004 · −0,44%
1 thg 1, 20260,0000912−0,0000003 · −0,30%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.