Tỷ giá XCG sang EGP
1 Guilder Caribe bằng bao nhiêu Bảng Ai Cập hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 XCG = 30,753 EGP1 EGP = 0,03252 XCGCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 28,702
- Cao nhất
- 30,753
- Trung bình
- 29,396
- Thay đổi
- +7,04%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 30,753 | +0,117 · +0,38% |
| 24 thg 10, 2026 | 30,637 | −0,058 · −0,19% |
| 23 thg 10, 2026 | 30,695 | +0,532 · +1,76% |
| 22 thg 10, 2026 | 30,163 | −0,094 · −0,31% |
| 21 thg 10, 2026 | 30,257 | +0,053 · +0,18% |
| 20 thg 10, 2026 | 30,204 | +0,622 · +2,10% |
| 19 thg 10, 2026 | 29,582 | −0,164 · −0,55% |
| 18 thg 10, 2026 | 29,746 | +0,193 · +0,65% |
| 17 thg 10, 2026 | 29,553 | −0,103 · −0,35% |
| 16 thg 10, 2026 | 29,656 | +0,154 · +0,52% |
| 15 thg 10, 2026 | 29,502 | +0,109 · +0,37% |
| 14 thg 10, 2026 | 29,393 | +0,082 · +0,28% |
| 13 thg 10, 2026 | 29,311 | +0,110 · +0,38% |
| 12 thg 10, 2026 | 29,201 | +0,064 · +0,22% |
| 11 thg 10, 2026 | 29,137 | +0,024 · +0,08% |
| 10 thg 10, 2026 | 29,113 | −0,039 · −0,13% |
| 9 thg 10, 2026 | 29,152 | +0,066 · +0,23% |
| 8 thg 10, 2026 | 29,086 | +0,034 · +0,12% |
| 7 thg 10, 2026 | 29,052 | −0,104 · −0,36% |
| 6 thg 10, 2026 | 29,156 | −0,083 · −0,28% |
| 5 thg 10, 2026 | 29,239 | +0,128 · +0,44% |
| 4 thg 10, 2026 | 29,111 | +0,092 · +0,32% |
| 3 thg 10, 2026 | 29,019 | +0,072 · +0,25% |
| 2 thg 10, 2026 | 28,946 | +0,139 · +0,48% |
| 1 thg 10, 2026 | 28,807 | −0,089 · −0,31% |
| 30 thg 9, 2026 | 28,896 | +0,025 · +0,09% |
| 29 thg 9, 2026 | 28,871 | +0,169 · +0,59% |
| 28 thg 9, 2026 | 28,702 | −0,105 · −0,36% |
| 27 thg 9, 2026 | 28,808 | +0,006 · +0,02% |
| 26 thg 9, 2026 | 28,801 | +0,069 · +0,24% |
Số tiền phổ biến
- 1 XCG30,75 EGP
- 5 XCG153,77 EGP
- 10 XCG307,53 EGP
- 25 XCG768,84 EGP
- 50 XCG1.537,67 EGP
- 100 XCG3.075,35 EGP
- 500 XCG15.376,74 EGP
- 1.000 XCG30.753,47 EGP
- 10 EGP0,3252 XCG
- 50 EGP1,63 XCG
- 100 EGP3,25 XCG
- 500 EGP16,26 XCG
- 1.000 EGP32,52 XCG
- 5.000 EGP162,58 XCG
- 10.000 EGP325,17 XCG
- 50.000 EGP1.625,83 XCG
- 100.000 EGP3.251,67 XCG
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá XCG sang EGP hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 XCG = 30,753 EGP theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 EGP = 0,03252 XCG. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá XCG sang EGP thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +7,04%: thấp nhất 28,702, cao nhất 30,753, trung bình 29,396 EGP cho 1 XCG.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.