Tỷ giá VND sang GBP hôm nay

Tỷ giá VND sang GBP tháng 9 năm 2026

VND/GBP: tỷ giá theo ngày trong tháng 9 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,0000283
Đóng cửa
0,0000291
Thấp nhất
0,0000283
Cao nhất
0,0000291
Thay đổi
+3,00%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
30 thg 9, 20260,00002910,0000000 · 0,00%
29 thg 9, 20260,00002910,0000000 · 0,00%
28 thg 9, 20260,0000291+0,0000001 · +0,18%
27 thg 9, 20260,00002910,0000000 · 0,00%
26 thg 9, 20260,0000291−0,0000001 · −0,21%
25 thg 9, 20260,0000291+0,0000001 · +0,30%
24 thg 9, 20260,000029+0,0000001 · +0,40%
23 thg 9, 20260,0000289+0,0000002 · +0,55%
22 thg 9, 20260,0000288+0,0000001 · +0,20%
21 thg 9, 20260,00002870,0000000 · 0,00%
20 thg 9, 20260,00002870,0000000 · 0,00%
19 thg 9, 20260,00002870,0000000 · 0,00%
18 thg 9, 20260,00002880,0000000 · 0,00%
17 thg 9, 20260,0000288+0,0000002 · +0,79%
16 thg 9, 20260,00002850,0000000 · 0,00%
15 thg 9, 20260,00002850,0000000 · 0,00%
14 thg 9, 20260,00002850,0000000 · 0,00%
13 thg 9, 20260,0000285−0,0000001 · −0,35%
12 thg 9, 20260,00002860,0000000 · 0,00%
11 thg 9, 20260,0000286+0,0000001 · +0,47%
10 thg 9, 20260,00002850,0000000 · 0,00%
9 thg 9, 20260,00002840,0000000 · 0,00%
8 thg 9, 20260,00002840,0000000 · 0,00%
7 thg 9, 20260,00002840,0000000 · 0,00%
6 thg 9, 20260,00002840,0000000 · 0,00%
5 thg 9, 20260,00002840,0000000 · 0,00%
4 thg 9, 20260,00002830,0000000 · 0,00%
3 thg 9, 20260,00002840,0000000 · 0,00%
2 thg 9, 20260,0000284+0,0000001 · +0,30%
1 thg 9, 20260,00002830,0000000 · 0,00%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.