Tỷ giá VND sang BYN hôm nay

Tỷ giá VND sang BYN tháng 5 năm 2026

VND/BYN: tỷ giá theo ngày trong tháng 5 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,0001071
Đóng cửa
0,0001042
Thấp nhất
0,0001032
Cao nhất
0,0001077
Thay đổi
−2,55%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 5, 20260,00010420,0000000 · 0,00%
30 thg 5, 20260,0001041+0,0000003 · +0,25%
29 thg 5, 20260,0001039−0,0000004 · −0,38%
28 thg 5, 20260,0001043−0,0000002 · −0,15%
27 thg 5, 20260,0001044−0,0000003 · −0,31%
26 thg 5, 20260,0001047+0,0000005 · +0,48%
25 thg 5, 20260,0001043+0,0000001 · +0,13%
24 thg 5, 20260,0001041−0,0000007 · −0,62%
23 thg 5, 20260,0001048+0,0000012 · +1,12%
22 thg 5, 20260,0001036−0,0000004 · −0,40%
21 thg 5, 20260,000104+0,0000008 · +0,80%
20 thg 5, 20260,0001032−0,0000012 · −1,19%
19 thg 5, 20260,0001044−0,0000013 · −1,26%
18 thg 5, 20260,0001058+0,0000002 · +0,22%
17 thg 5, 20260,00010550,0000000 · 0,00%
16 thg 5, 20260,0001055−0,0000010 · −0,91%
15 thg 5, 20260,0001065+0,0000002 · +0,21%
14 thg 5, 20260,0001062+0,0000003 · +0,29%
13 thg 5, 20260,00010590,0000000 · 0,00%
12 thg 5, 20260,000106−0,0000011 · −1,00%
11 thg 5, 20260,0001071−0,0000001 · −0,07%
10 thg 5, 20260,0001071−0,0000003 · −0,26%
9 thg 5, 20260,0001074−0,0000003 · −0,31%
8 thg 5, 20260,0001077+0,0000004 · +0,36%
7 thg 5, 20260,0001074+0,0000001 · +0,05%
6 thg 5, 20260,0001073−0,0000001 · −0,11%
5 thg 5, 20260,0001074+0,0000003 · +0,27%
4 thg 5, 20260,00010710,0000000 · 0,00%
3 thg 5, 20260,00010710,0000000 · 0,00%
2 thg 5, 20260,00010710,0000000 · 0,00%
1 thg 5, 20260,0001071+0,0000002 · +0,21%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.