Tỷ giá VND sang AED hôm nay

Tỷ giá VND sang AED tháng 10 năm 2026

VND/AED: tỷ giá theo ngày trong tháng 10 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,0001415
Đóng cửa
0,0001422
Thấp nhất
0,0001411
Cao nhất
0,0001432
Thay đổi
+0,40%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
25 thg 10, 20260,0001422−0,0000011 · −0,74%
24 thg 10, 20260,0001432+0,0000011 · +0,75%
23 thg 10, 20260,0001422+0,0000001 · +0,04%
22 thg 10, 20260,0001421+0,0000003 · +0,18%
21 thg 10, 20260,0001419−0,0000001 · −0,06%
20 thg 10, 20260,0001419+0,0000001 · +0,10%
19 thg 10, 20260,0001418−0,0000001 · −0,10%
18 thg 10, 20260,0001419−0,0000003 · −0,18%
17 thg 10, 20260,00014220,0000000 · 0,00%
16 thg 10, 20260,0001422+0,0000003 · +0,23%
15 thg 10, 20260,00014180,0000000 · 0,00%
14 thg 10, 20260,0001418+0,0000001 · +0,04%
13 thg 10, 20260,0001417−0,0000001 · −0,07%
12 thg 10, 20260,0001418−0,0000001 · −0,10%
11 thg 10, 20260,000142−0,0000005 · −0,34%
10 thg 10, 20260,0001424+0,0000003 · +0,21%
9 thg 10, 20260,0001422+0,0000005 · +0,34%
8 thg 10, 20260,0001417+0,0000005 · +0,35%
7 thg 10, 20260,0001412−0,0000001 · −0,06%
6 thg 10, 20260,0001413+0,0000001 · +0,07%
5 thg 10, 20260,0001412−0,0000001 · −0,10%
4 thg 10, 20260,0001413+0,0000001 · +0,06%
3 thg 10, 20260,0001412+0,0000001 · +0,08%
2 thg 10, 20260,0001411−0,0000004 · −0,27%
1 thg 10, 20260,0001415−0,0000001 · −0,08%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.