Tỷ giá USD sang KGS hôm nay

Tỷ giá USD sang KGS tháng 10 năm 2026

USD/KGS: tỷ giá theo ngày trong tháng 10 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
87,455
Đóng cửa
87,456
Thấp nhất
87,455
Cao nhất
87,477
Thay đổi
0,00%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
27 thg 10, 202687,456−0,003 · 0,00%
26 thg 10, 202687,459+0,002 · 0,00%
25 thg 10, 202687,4570,000 · 0,00%
24 thg 10, 202687,457−0,001 · 0,00%
23 thg 10, 202687,458−0,002 · 0,00%
22 thg 10, 202687,46−0,001 · 0,00%
21 thg 10, 202687,461+0,003 · 0,00%
20 thg 10, 202687,459−0,001 · 0,00%
19 thg 10, 202687,46+0,003 · 0,00%
18 thg 10, 202687,4570,000 · 0,00%
17 thg 10, 202687,457−0,009 · −0,01%
16 thg 10, 202687,466+0,003 · 0,00%
15 thg 10, 202687,463−0,007 · −0,01%
14 thg 10, 202687,47−0,007 · −0,01%
13 thg 10, 202687,477+0,019 · +0,02%
12 thg 10, 202687,457−0,003 · 0,00%
11 thg 10, 202687,4610,000 · 0,00%
10 thg 10, 202687,461+0,004 · 0,00%
9 thg 10, 202687,457−0,001 · 0,00%
8 thg 10, 202687,4580,000 · 0,00%
7 thg 10, 202687,458−0,001 · 0,00%
6 thg 10, 202687,459+0,003 · 0,00%
5 thg 10, 202687,4550,000 · 0,00%
4 thg 10, 202687,4550,000 · 0,00%
3 thg 10, 202687,455−0,002 · 0,00%
2 thg 10, 202687,457+0,002 · 0,00%
1 thg 10, 202687,455−0,001 · 0,00%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.