Tỷ giá USD sang BYN hôm nay

Tỷ giá USD sang BYN tháng 1 năm 2026

USD/BYN: tỷ giá theo ngày trong tháng 1 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
2,935
Đóng cửa
2,845
Thấp nhất
2,817
Cao nhất
2,964
Thay đổi
−2,30%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 1, 20262,845+0,022 · +0,79%
30 thg 1, 20262,823−0,027 · −0,94%
29 thg 1, 20262,85+0,014 · +0,51%
28 thg 1, 20262,835−0,010 · −0,35%
27 thg 1, 20262,845+0,028 · +0,99%
26 thg 1, 20262,817−0,004 · −0,14%
25 thg 1, 20262,821−0,004 · −0,14%
24 thg 1, 20262,825+0,003 · +0,09%
23 thg 1, 20262,822−0,054 · −1,88%
22 thg 1, 20262,876−0,008 · −0,29%
21 thg 1, 20262,885+0,008 · +0,26%
20 thg 1, 20262,877−0,004 · −0,12%
19 thg 1, 20262,881−0,003 · −0,12%
18 thg 1, 20262,884+0,004 · +0,15%
17 thg 1, 20262,88−0,026 · −0,88%
16 thg 1, 20262,9060,000 · 0,00%
15 thg 1, 20262,905−0,012 · −0,40%
14 thg 1, 20262,917+0,005 · +0,16%
13 thg 1, 20262,912−0,013 · −0,45%
12 thg 1, 20262,925−0,003 · −0,10%
11 thg 1, 20262,928+0,003 · +0,11%
10 thg 1, 20262,925−0,031 · −1,03%
9 thg 1, 20262,956+0,015 · +0,50%
8 thg 1, 20262,9410,000 · 0,00%
7 thg 1, 20262,941−0,023 · −0,78%
6 thg 1, 20262,964+0,023 · +0,79%
5 thg 1, 20262,94+0,006 · +0,20%
4 thg 1, 20262,934−0,001 · −0,02%
3 thg 1, 20262,9350,000 · 0,00%
2 thg 1, 20262,9350,000 · 0,00%
1 thg 1, 20262,935+0,023 · +0,79%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.