Tỷ giá UAH sang XAU hôm nay

Tỷ giá UAH sang XAU tháng 5 năm 2026

UAH/XAU: tỷ giá theo ngày trong tháng 5 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,0000049
Đóng cửa
0,000005
Thấp nhất
0,0000048
Cao nhất
0,0000052
Thay đổi
−0,06%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 5, 20260,0000050,0000000 · 0,00%
30 thg 5, 20260,0000050,0000000 · 0,00%
29 thg 5, 20260,000005−0,0000001 · −2,65%
28 thg 5, 20260,0000052+0,0000001 · +2,69%
27 thg 5, 20260,0000050,0000000 · 0,00%
26 thg 5, 20260,0000050,0000000 · 0,00%
25 thg 5, 20260,000005−0,0000001 · −1,12%
24 thg 5, 20260,0000050,0000000 · 0,00%
23 thg 5, 20260,0000050,0000000 · 0,00%
22 thg 5, 20260,0000050,0000000 · 0,00%
21 thg 5, 20260,000005−0,0000001 · −1,59%
20 thg 5, 20260,0000051+0,0000001 · +1,60%
19 thg 5, 20260,0000050,0000000 · 0,00%
18 thg 5, 20260,0000050,0000000 · 0,00%
17 thg 5, 20260,0000050,0000000 · 0,00%
16 thg 5, 20260,000005+0,0000001 · +2,09%
15 thg 5, 20260,00000490,0000000 · 0,00%
14 thg 5, 20260,00000490,0000000 · 0,00%
13 thg 5, 20260,00000480,0000000 · 0,00%
12 thg 5, 20260,0000048−0,0000001 · −1,03%
11 thg 5, 20260,00000490,0000000 · 0,00%
10 thg 5, 20260,00000480,0000000 · 0,00%
9 thg 5, 20260,00000480,0000000 · 0,00%
8 thg 5, 20260,00000480,0000000 · 0,00%
7 thg 5, 20260,0000048−0,0000001 · −1,41%
6 thg 5, 20260,0000049−0,0000001 · −2,11%
5 thg 5, 20260,000005+0,0000001 · +1,22%
4 thg 5, 20260,00000490,0000000 · 0,00%
3 thg 5, 20260,00000490,0000000 · 0,00%
2 thg 5, 20260,00000490,0000000 · 0,00%
1 thg 5, 20260,0000049−0,0000001 · −1,02%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.