Tỷ giá TRY sang RUB hôm nay

Tỷ giá TRY sang RUB tháng 10 năm 2026

TRY/RUB: tỷ giá theo ngày trong tháng 10 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
1,701
Đóng cửa
1,616
Thấp nhất
1,616
Cao nhất
1,737
Thay đổi
−5,41%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
25 thg 10, 20261,616+0,001 · +0,03%
24 thg 10, 20261,616−0,031 · −1,91%
23 thg 10, 20261,647+0,005 · +0,33%
22 thg 10, 20261,642−0,022 · −1,31%
21 thg 10, 20261,664−0,006 · −0,38%
20 thg 10, 20261,67−0,030 · −1,77%
19 thg 10, 20261,70−0,002 · −0,09%
18 thg 10, 20261,702+0,035 · +2,11%
17 thg 10, 20261,666−0,026 · −1,51%
16 thg 10, 20261,6920,000 · 0,00%
15 thg 10, 20261,692−0,007 · −0,39%
14 thg 10, 20261,698−0,002 · −0,09%
13 thg 10, 20261,70−0,027 · −1,57%
12 thg 10, 20261,727−0,003 · −0,15%
11 thg 10, 20261,73+0,006 · +0,36%
10 thg 10, 20261,7230,000 · 0,00%
9 thg 10, 20261,723−0,014 · −0,80%
8 thg 10, 20261,737+0,014 · +0,82%
7 thg 10, 20261,723−0,002 · −0,12%
6 thg 10, 20261,725+0,019 · +1,14%
5 thg 10, 20261,706+0,010 · +0,60%
4 thg 10, 20261,696−0,007 · −0,42%
3 thg 10, 20261,703+0,006 · +0,33%
2 thg 10, 20261,697−0,004 · −0,22%
1 thg 10, 20261,701−0,008 · −0,44%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.