Tỷ giá TRY sang ETH hôm nay

Tỷ giá TRY sang ETH tháng 1 năm 2026

TRY/ETH: tỷ giá theo ngày trong tháng 1 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,0000078
Đóng cửa
0,0000086
Thấp nhất
0,0000069
Cao nhất
0,0000086
Thay đổi
+9,58%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 1, 20260,00000860,0000000 · 0,00%
30 thg 1, 20260,0000085+0,0000008 · +10,20%
29 thg 1, 20260,0000077+0,0000001 · +0,84%
28 thg 1, 20260,0000077−0,0000002 · −2,32%
27 thg 1, 20260,0000078−0,0000002 · −1,95%
26 thg 1, 20260,000008+0,0000002 · +2,36%
25 thg 1, 20260,00000780,0000000 · 0,00%
24 thg 1, 20260,00000780,0000000 · 0,00%
23 thg 1, 20260,0000078+0,0000002 · +2,34%
22 thg 1, 20260,0000076−0,0000002 · −2,15%
21 thg 1, 20260,0000078+0,0000005 · +7,29%
20 thg 1, 20260,00000730,0000000 · 0,00%
19 thg 1, 20260,0000072+0,0000002 · +3,08%
18 thg 1, 20260,0000070,0000000 · 0,00%
17 thg 1, 20260,0000070,0000000 · 0,00%
16 thg 1, 20260,0000070,0000000 · 0,00%
15 thg 1, 20260,0000070,0000000 · 0,00%
14 thg 1, 20260,0000069−0,0000006 · −7,54%
13 thg 1, 20260,0000075+0,0000001 · +1,46%
12 thg 1, 20260,0000074−0,0000001 · −1,76%
11 thg 1, 20260,00000750,0000000 · 0,00%
10 thg 1, 20260,0000075+0,0000001 · +1,25%
9 thg 1, 20260,0000074+0,0000001 · +1,35%
8 thg 1, 20260,0000073+0,0000002 · +2,66%
7 thg 1, 20260,0000071−0,0000001 · −0,94%
6 thg 1, 20260,0000072−0,0000001 · −1,22%
5 thg 1, 20260,0000073−0,0000001 · −1,26%
4 thg 1, 20260,00000740,0000000 · 0,00%
3 thg 1, 20260,0000074−0,0000003 · −4,26%
2 thg 1, 20260,00000780,0000000 · 0,00%
1 thg 1, 20260,00000780,0000000 · 0,00%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.