Tỷ giá TRY sang AMD hôm nay

Tỷ giá TRY sang AMD tháng 10 năm 2026

TRY/AMD: tỷ giá theo ngày trong tháng 10 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
7,429
Đóng cửa
7,262
Thấp nhất
7,261
Cao nhất
7,431
Thay đổi
−2,10%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
24 thg 10, 20267,2620,000 · 0,00%
23 thg 10, 20267,261−0,017 · −0,23%
22 thg 10, 20267,278−0,003 · −0,04%
21 thg 10, 20267,281−0,011 · −0,14%
20 thg 10, 20267,292−0,026 · −0,35%
19 thg 10, 20267,318−0,012 · −0,16%
18 thg 10, 20267,33+0,021 · +0,29%
17 thg 10, 20267,309+0,009 · +0,12%
16 thg 10, 20267,30−0,006 · −0,08%
15 thg 10, 20267,306−0,019 · −0,26%
14 thg 10, 20267,325−0,011 · −0,15%
13 thg 10, 20267,336−0,011 · −0,15%
12 thg 10, 20267,346−0,013 · −0,17%
11 thg 10, 20267,359+0,028 · +0,38%
10 thg 10, 20267,331−0,004 · −0,06%
9 thg 10, 20267,335+0,008 · +0,11%
8 thg 10, 20267,328−0,029 · −0,39%
7 thg 10, 20267,3570,000 · 0,00%
6 thg 10, 20267,357−0,012 · −0,16%
5 thg 10, 20267,369−0,009 · −0,12%
4 thg 10, 20267,3780,000 · 0,00%
3 thg 10, 20267,377−0,054 · −0,73%
2 thg 10, 20267,431+0,002 · +0,03%
1 thg 10, 20267,429+0,011 · +0,15%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.