Tỷ giá THB sang TRY hôm nay

Tỷ giá THB sang TRY tháng 10 năm 2026

THB/TRY: tỷ giá theo ngày trong tháng 10 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
1,459
Đóng cửa
1,477
Thấp nhất
1,459
Cao nhất
1,482
Thay đổi
+1,17%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
25 thg 10, 20261,477+0,004 · +0,28%
24 thg 10, 20261,473−0,001 · −0,10%
23 thg 10, 20261,4740,000 · 0,00%
22 thg 10, 20261,4740,000 · 0,00%
21 thg 10, 20261,474−0,001 · −0,09%
20 thg 10, 20261,475−0,002 · −0,14%
19 thg 10, 20261,477+0,002 · +0,15%
18 thg 10, 20261,475−0,007 · −0,45%
17 thg 10, 20261,482+0,003 · +0,21%
16 thg 10, 20261,479+0,005 · +0,34%
15 thg 10, 20261,474+0,003 · +0,17%
14 thg 10, 20261,471+0,001 · +0,05%
13 thg 10, 20261,4710,000 · 0,00%
12 thg 10, 20261,471+0,006 · +0,40%
11 thg 10, 20261,465−0,010 · −0,67%
10 thg 10, 20261,475+0,003 · +0,23%
9 thg 10, 20261,471+0,008 · +0,55%
8 thg 10, 20261,463+0,003 · +0,18%
7 thg 10, 20261,4610,000 · 0,00%
6 thg 10, 20261,461+0,002 · +0,12%
5 thg 10, 20261,459−0,003 · −0,20%
4 thg 10, 20261,462−0,003 · −0,22%
3 thg 10, 20261,465+0,003 · +0,21%
2 thg 10, 20261,462+0,003 · +0,24%
1 thg 10, 20261,459−0,001 · −0,05%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.