Tỷ giá THB sang KGS hôm nay

Tỷ giá THB sang KGS tháng 10 năm 2025

THB/KGS: tỷ giá theo ngày trong tháng 10 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
2,695
Đóng cửa
2,707
Thấp nhất
2,664
Cao nhất
2,707
Thay đổi
−0,14%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 10, 20252,707+0,009 · +0,32%
30 thg 10, 20252,698−0,006 · −0,23%
29 thg 10, 20252,704+0,024 · +0,91%
28 thg 10, 20252,68+0,002 · +0,09%
27 thg 10, 20252,677+0,005 · +0,19%
26 thg 10, 20252,672−0,005 · −0,17%
25 thg 10, 20252,677+0,009 · +0,32%
24 thg 10, 20252,668+0,004 · +0,16%
23 thg 10, 20252,664−0,003 · −0,10%
22 thg 10, 20252,666−0,017 · −0,63%
21 thg 10, 20252,683+0,017 · +0,63%
20 thg 10, 20252,667−0,006 · −0,21%
19 thg 10, 20252,672−0,002 · −0,06%
18 thg 10, 20252,674−0,010 · −0,36%
17 thg 10, 20252,684−0,013 · −0,49%
16 thg 10, 20252,697+0,012 · +0,45%
15 thg 10, 20252,6850,000 · 0,00%
14 thg 10, 20252,684+0,011 · +0,42%
13 thg 10, 20252,673−0,002 · −0,08%
12 thg 10, 20252,675−0,008 · −0,29%
11 thg 10, 20252,683+0,011 · +0,42%
10 thg 10, 20252,672−0,014 · −0,51%
9 thg 10, 20252,686−0,004 · −0,14%
8 thg 10, 20252,689+0,002 · +0,06%
7 thg 10, 20252,688−0,009 · −0,34%
6 thg 10, 20252,697−0,005 · −0,18%
5 thg 10, 20252,702−0,004 · −0,15%
4 thg 10, 20252,706+0,012 · +0,45%
3 thg 10, 20252,694−0,002 · −0,08%
2 thg 10, 20252,696+0,001 · +0,04%
1 thg 10, 20252,695−0,015 · −0,57%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.